Hirose Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hirose Việt Nam
- 邮箱3
11
进口笔数
0
出口笔数
$493.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310533992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEVG6KS |
| 成立日期 | 2010-10-23 |
| 联系地址 | Lầu 7, Tòa nhà Phượng Long 2, Số 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIROSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIROSE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, Tòa nhà Phượng Long 2, Số 16 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh có doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã ngành CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO( Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc). - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoat động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ( nếu có) theo đúng quy định( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa vàa các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bản lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước. - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838247720 |
| 传真 | +842838247721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,205.4763亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $231.0K |
| 马来西亚 | 2 | $133.7K |
| 日本 | 2 | $129.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirose (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $262.8K | 工字钢、钢铁脚手架支柱 |
| Hirose (Thailand) Ltd. | 泰国 | 7 | $231.0K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Hirose Co., Ltd. | 日本 | 1 | $119 | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 钢铁脚手架支柱 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $48.5K |
| 2025-08-28 | 钢铁脚手架支柱 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $627 |
| 2025-02-20 | 其他钢铁结构体 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $931 |
| 2025-02-20 | 钢铁脚手架支柱 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $45.9K |
| 2025-02-20 | 其他钢铁结构体 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $745 |
| 2025-02-20 | 其他钢铁结构体 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $11.2K |
| 2025-02-20 | 钢铁脚手架支柱 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2025-02-20 | 其他钢铁结构体 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $629 |
| 2025-02-20 | 其他钢铁结构体 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $931 |
| 2025-02-20 | 其他钢铁结构体 | HIROSE (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $4.0K |