DAI THANH SWIMMING POOL INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG Bể BơI ĐạI THàNH
12
进口笔数
0
出口笔数
$120.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107406524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAR3RMEQ |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BỂ BƠI ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH SWIMMING POOL INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84902631881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841861 | 热泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $88.5K |
| 中国 | 5 | $31.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | 4 | $40.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS. TAAH. ITH. IHR. PAZ. SAN. VE TIC. LTD.STI | 土耳其 | 2 | $32.1K | 水净化机械、阀门龙头 |
| ZEALUX ELECTRIC LTD | 中国 | 3 | $22.4K | 热泵 |
| ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 1 | $8.8K | 其他离心泵、其他风扇 | |
| GEMPAS PAZARLAMA LOJISTIK TICARET A S | 土耳其 | 1 | $6.9K | 水净化机械、其他离心泵 |
| OASIS POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 非泡沫塑料片 |
| REFINED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | LED灯具、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 阀门龙头 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $166 |
| 2025-10-23 | 止回阀 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $83 |
| 2025-10-23 | 止回阀 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $62 |
| 2025-10-23 | 止回阀 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $125 |
| 2025-10-23 | 其他钢铁制品 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $243 |
| 2025-10-23 | 其他离心泵 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $1.8K |
| 2025-10-23 | 止回阀 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $173 |
| 2025-10-23 | 其他风扇 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $460 |
| 2025-10-23 | LED照明装置 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $931 |
| 2025-10-23 | 水净化机械 | ATLAS GRUP HAVUZ ARITMA INS TAAH ITH IHR PAZ SAN VE TIC LTD ST | 土耳其 | $555 |