Huy Hoang Metal Package Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì KIM LOạI HUY HOàNG
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601204431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX4024V |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Số 316 Đường Mỹ Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ KIM LOẠI HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG METAL PACKAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 316 Đường Mỹ Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84946006241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $934.0K | 铝制容器≤300升、铁钢罐<50升 |
| Fujian Kanmai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $881.8K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $313.5K | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Pingxiang City Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 聚合物胶粘剂、镀锡钢板 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 贱金属盖 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-31 | 镀锡钢板 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-31 | 贱金属盖 | FUJIAN CAN MAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-20 | 镀锡钢板 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-20 | 镀锡钢板 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-20 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-20 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-02 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-02 | 镀锡钢板 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-12-02 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |