T & T CONSTRUCTION MACHINE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG T&T
5
进口笔数
2
出口笔数
$294.9K
进口金额
$50.3K
出口金额
2023-06-14
最近进口
2025-12-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106810565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BCF58E |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Số 22 ngách 1, ngõ 111 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG T&T |
| 企业英文名称 | T&T CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngách 1, ngõ 111 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84984406789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842330 | 称重秤 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $294.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $36.0K |
| 越南 | 2 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $173.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $121.6K | 土方机械零件、360度挖掘机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | 2 | $36.0K | 称重秤、其他连续输送机 |
| PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 越南 | 2 | $14.3K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-06-14 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2023-06-14 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-14 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-14 | 混凝土泵 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-06-14 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-14 | 矿物处理机器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2023-06-14 | 混凝土泵 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-06-14 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-06-14 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他连续输送机 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | $8.9K |
| 2025-12-23 | 750W-75kW交流电机 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | $1.0K |
| 2025-12-23 | 中功率交流电机 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | $600 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-23 | 混凝土搅拌机 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | $10.3K |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | $3.0K |
| 2025-12-23 | 非木预制建筑 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | $1.4K |
| 2025-12-20 | 称重秤 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | $2.0K |
| 2025-12-20 | 称重秤 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | $1.9K |
| 2025-12-20 | 矿物加工机零件 | PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE) | 老挝 | $5.1K |