T & T CONSTRUCTION MACHINE CO LTD

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 混凝土搅拌机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG T&T

5
进口笔数
2
出口笔数
$294.9K
进口金额
$50.3K
出口金额
2023-06-14
最近进口
2025-12-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106810565
企查查编码QVN2BCF58E
成立日期2015-04-03
联系地址Số 22 ngách 1, ngõ 111 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG T&T
企业英文名称T&T CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 ngách 1, ngõ 111 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84984406789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847431混凝土搅拌机
847490矿物加工机零件
847410矿物处理机器
401699其他硫化橡胶制品
841340混凝土泵
842199过滤净化器零件
842839其他连续输送机
846320螺纹滚轧机
847982混合机
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
842330称重秤
842839其他连续输送机
847431混凝土搅拌机
847490矿物加工机零件
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$294.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$36.0K
越南2$14.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国3$173.3K其他塑料制品、静止变流器
ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国2$121.6K土方机械零件、360度挖掘机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝2$36.0K称重秤、其他连续输送机
PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)越南2$14.3K其他钢铁结构体、钢制容器(>300升)

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-14混合机GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.8K
2023-06-14液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$950
2023-06-14液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.1K
2023-06-14液压气压阀门GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K
2023-06-14混凝土泵GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.0K
2023-06-14其他连续输送机GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$800
2023-06-14矿物处理机器GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.6K
2023-06-14混凝土泵GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.2K
2023-06-14其他连续输送机GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.9K
2023-06-14矿物加工机零件GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23其他连续输送机PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝$8.9K
2025-12-23750W-75kW交流电机PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝$1.0K
2025-12-23中功率交流电机PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝$600
2025-12-23其他钢铁结构体PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)越南$4.6K
2025-12-23混凝土搅拌机PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝$10.3K
2025-12-23电力控制板PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝$3.0K
2025-12-23非木预制建筑PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝$1.4K
2025-12-20称重秤PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝$2.0K
2025-12-20称重秤PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝$1.9K
2025-12-20矿物加工机零件PHENGXAY WOOD PROCESSING FACTORY (PRIVATE ENTERPRISE)老挝$5.1K

相关企业 · 同类产品

T & T CONSTRUCTION MACHINE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →