TONA INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư TONA
4
进口笔数
0
出口笔数
$101.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309178479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3R4JC0 |
| 成立日期 | 2009-07-04 |
| 联系地址 | Tầng trệt Block B tòa Topaz Garden, số 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TONA |
| 企业英文名称 | TONA INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 101B Khu TMDV, Tầng trệt, Block B Tòa nhà Topaz Garden, số 4 Trịnh Đình Thảo, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02866829286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $101.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $99.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| HEFEI JA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $865 | 光伏组件、其他钢铁制品 |
| JOBREY CO LTD | 波兰 | 1 | $810 | 其他塑料制品、电视接收装置 |
| HUATO ELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $480 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $172.6K |
| 2026-03-18 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.39M |
| 2026-03-18 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-03-18 | 其他高压电路装置 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-14 | 非液体温度计 | HUATO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-06-01 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $99.2K |
| 2024-05-30 | 光伏组件 | HEFEI JA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $865 |
| 2023-07-05 | 液体气体测量仪 | JOBREY CO LTD | 中国 | $810 |