Tri Quang Trung Khanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trí Quang Trùng Khánh
14
进口笔数
0
出口笔数
$359.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900994428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9B3P8E |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | Đường 39A, thôn Liêu Thượng, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ QUANG TRÙNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | TRI QUANG TRUNG KHANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 39A, thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84904305988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $359.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Lichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $141.5K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Dongyang Jundezhi Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.6K | 钳子镊子、可互换钻具 |
| Su Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 其他风扇、其他气泵 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 陶瓷磨轮 |
| Shaoguan Chenrui Abrasive Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Qingdao Yucang Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 陶瓷磨轮 |
| GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $24.4K | 非钢制圆锯片、可互换钻具 |
| Shandong Solid Solder Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | GUANGXI PINGXIANG XIANKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4 |