ITC International Transport & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI QUốC Tế ITC
- 邮箱1
9
进口笔数
3
出口笔数
$6.9K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2025-06-18
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201141219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN818XPW0 |
| 成立日期 | 2011-01-05 |
| 联系地址 | Số 209 Lô N12, Khu đô thị mới, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC |
| 企业英文名称 | ITC INTERNATIONAL TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 73 đường Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842253262432 |
| 邮箱 | info@itctransport.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $4.7K |
| 希腊 | 2 | $1.1K |
| 日本 | 2 | $632 |
| 摩洛哥 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 1 | $400 |
| 摩洛哥 | 1 | $400 |
| 巴西 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & J Trading | 中国 | 5 | $5.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Eurobulk Ltd. | 希腊 | 1 | $927 | 圆珠笔 |
| Agent Trace | 摩洛哥 | 1 | $400 | 光学分光仪 |
| S & J Trading | 1 | $299 | 柴油机零件、泵零件 | |
| Angelakos (Hellas) S.A. | 希腊 | 1 | $150 | 商业广告材料、纸质文具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agencia Maritima Nabsa S.A. | 阿根廷 | 1 | $400 | 000004、其他钢铁制品 |
| Dolphin 19 Naxco Shipping | 摩洛哥 | 1 | $400 | 分析仪器 |
| North Star Shipping Services | 巴西 | 1 | $200 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 光学分光仪 | Agent Trace | 摩洛哥 | $400 |
| 2025-10-04 | 泵零件 | S & J TRADING | 韩国 | $13 |
| 2025-10-04 | 泵零件 | S & J TRADING | 韩国 | $18 |
| 2025-10-04 | 泵零件 | S & J TRADING | 韩国 | $79 |
| 2025-10-04 | 泵零件 | S & J TRADING | 韩国 | $13 |
| 2025-10-04 | 泵零件 | S & J TRADING | 韩国 | $13 |
| 2025-10-04 | 泵零件 | S & J TRADING | 韩国 | $48 |
| 2025-10-04 | 泵零件 | S & J TRADING | 韩国 | $24 |
| 2025-10-04 | 泵零件 | S & J TRADING | 韩国 | $48 |
| 2025-10-04 | 泵零件 | S & J TRADING | 韩国 | $13 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 分析仪器 | Dolphin 19 Naxco Shipping | 摩洛哥 | $400 |
| 2025-05-23 | 电力控制板 | AGENCIA MARITIMA NABSA SA | 阿根廷 | $200 |
| 2025-05-23 | 其他钢铁制品 | AGENCIA MARITIMA NABSA SA | 阿根廷 | $200 |
| 2025-05-10 | 电力控制板 | NORTH STAR SHIPPING SERVICES | 巴西 | $200 |