ITC International Transport & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI QUốC Tế ITC

9
进口笔数
3
出口笔数
$6.9K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2025-06-18
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $927 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 2 笔2025-06进口 $670 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $927 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 2 笔2025-06进口 $670 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201141219
企查查编码QVN818XPW0
成立日期2011-01-05
联系地址Số 209 Lô N12, Khu đô thị mới, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ ITC
企业英文名称ITC INTERNATIONAL TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 73 đường Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842253262432
邮箱info@itctransport.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
491110商业广告材料
591190其他工业用纺织品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$4.7K
希腊2$1.1K
日本2$632
摩洛哥1$400

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷1$400
摩洛哥1$400
巴西1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S & J Trading中国5$5.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Eurobulk Ltd.希腊1$927圆珠笔
Agent Trace摩洛哥1$400光学分光仪
S & J Trading1$299柴油机零件、泵零件
Angelakos (Hellas) S.A.希腊1$150商业广告材料、纸质文具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agencia Maritima Nabsa S.A.阿根廷1$400000004、其他钢铁制品
Dolphin 19 Naxco Shipping摩洛哥1$400分析仪器
North Star Shipping Services巴西1$200电力控制板

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07光学分光仪Agent Trace摩洛哥$400
2025-10-04泵零件S & J TRADING韩国$13
2025-10-04泵零件S & J TRADING韩国$18
2025-10-04泵零件S & J TRADING韩国$79
2025-10-04泵零件S & J TRADING韩国$13
2025-10-04泵零件S & J TRADING韩国$13
2025-10-04泵零件S & J TRADING韩国$48
2025-10-04泵零件S & J TRADING韩国$24
2025-10-04泵零件S & J TRADING韩国$48
2025-10-04泵零件S & J TRADING韩国$13

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-18分析仪器Dolphin 19 Naxco Shipping摩洛哥$400
2025-05-23电力控制板AGENCIA MARITIMA NABSA SA阿根廷$200
2025-05-23其他钢铁制品AGENCIA MARITIMA NABSA SA阿根廷$200
2025-05-10电力控制板NORTH STAR SHIPPING SERVICES巴西$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

ITC International Transport & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →