IT & R Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 485 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IT & R TOàN CầU

485
进口笔数
38
出口笔数
$17.66M
进口金额
$833.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-03
最近出口
27
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $898.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.6K · 4 笔出口 $62.9K · 3 笔2023-09进口 $345.5K · 11 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-10进口 $393.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $553.9K · 18 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $358.8K · 20 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-01进口 $278.9K · 13 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-02进口 $570.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $616.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $466.9K · 15 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $871.4K · 21 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-08进口 $605.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $364.9K · 14 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $210.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $452.8K · 13 笔出口 $56.1K · 1 笔2024-12进口 $407.3K · 9 笔出口 $121.0K · 3 笔2025-01进口 $286.3K · 6 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-02进口 $770.6K · 15 笔出口 $100.8K · 2 笔2025-03进口 $517.4K · 13 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $467.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $587.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $346.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $185.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $312.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.0K · 6 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $417.3K · 10 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-11进口 $236.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $612.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $601.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $508.7K · 12 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-04进口 $898.9K · 9 笔出口 $28.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.6K · 4 笔出口 $62.9K · 3 笔2023-09进口 $345.5K · 11 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-10进口 $393.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $553.9K · 18 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $358.8K · 20 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-01进口 $278.9K · 13 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-02进口 $570.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $616.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $466.9K · 15 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $871.4K · 21 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-08进口 $605.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $364.9K · 14 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-10进口 $210.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $452.8K · 13 笔出口 $56.1K · 1 笔2024-12进口 $407.3K · 9 笔出口 $121.0K · 3 笔2025-01进口 $286.3K · 6 笔出口 $57.4K · 2 笔2025-02进口 $770.6K · 15 笔出口 $100.8K · 2 笔2025-03进口 $517.4K · 13 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $467.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $587.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $346.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $185.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $312.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $228.0K · 6 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $417.3K · 10 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-11进口 $236.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $612.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $601.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $508.7K · 12 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-04进口 $898.9K · 9 笔出口 $28.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315307122
企查查编码QVN1RT0W5T
成立日期2018-10-03
联系地址Số 1/10 Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IT & R TOÀN CẦU
企业英文名称IT & R GLOBAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/10 Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã giải trình tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp đối với ngành nghề sản xuất ngày 12 tháng 04 năm 2021. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+842866591068
邮箱dtthao.sales@itrglobal.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
382311工业脂肪酸
120729非种用棉籽
121490饲料产品
350790其他酶制剂
382319工业脂肪酸
392329非乙烯塑料袋
051110牛精液
392410塑料餐具
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
382311工业脂肪酸
120729非种用棉籽
121490饲料产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚290$12.52M
爱尔兰129$2.49M
美国33$1.40M
澳大利亚14$671.4K
阿根廷6$334.8K
希腊3$162.8K
意大利1$43.2K
巴西2$27.2K
越南1$7.2K
以色列1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝23$633.5K
越南15$200.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wawasan Agrolipids Sdn. Bhd.马来西亚289$12.51M猫狗饲料、工业脂肪酸
A Celtic Sea Minerals爱尔兰93$1.88M猫狗饲料
Celtic Sea Minerals爱尔兰36$608.8K猫狗饲料
AB Vista Asia Pte. Ltd.新加坡12$482.1K其他酶制剂、季铵化合物
Penny Newman Grain Co.美国8$454.9K非种用棉籽
Newco Overseas LLC阿根廷6$334.8K非种用棉籽
NARRAKINE澳大利亚7$282.9K饲料产品
Whitby AG Enterprises, LLC美国4$231.3K饲料产品
Pentarch Farms Pty Ltd澳大利亚4$229.7K饲料产品
Church & Dwight Co., Inc.美国5$92.3K猫狗饲料、碳酸氢钠

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝18$503.8K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
LAO老挝4$122.2K非种用棉籽、塑料管件
LAO越南4$93.5K非种用棉籽、导爆索
Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd.越南10$87.9K改性油脂、盐酸
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南1$18.8K改性油脂、盐酸
Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$7.4K猫狗饲料、谷物秸秆谷壳

近期贸易明细

进口(共 485)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗饲料WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$58.6K
2026-04-29猫狗饲料WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$58.6K
2026-04-29工业脂肪酸WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$43.8K
2026-04-29猫狗饲料WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$58.6K
2026-04-29猫狗饲料WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$58.6K
2026-04-29工业脂肪酸WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$43.8K
2026-04-24工业脂肪酸WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$21.9K
2026-04-24猫狗饲料WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$19.5K
2026-04-24工业脂肪酸WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$21.9K
2026-04-24猫狗饲料WAWASAN AGROLIPIDS SDN BHD马来西亚$78.1K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03工业脂肪酸AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC越南$9.4K
2026-04-03工业脂肪酸AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC越南$9.4K
2026-04-03工业脂肪酸CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南$9.4K
2026-03-13工业脂肪酸LAO-JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO., LTD.老挝$7.4K
2025-10-28工业脂肪酸CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南$12.2K
2025-09-10工业脂肪酸LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$6.6K
2025-03-04工业脂肪酸CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS越南$7.2K
2025-02-04饲料产品LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$43.1K
2025-02-03饲料产品LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$57.6K
2025-01-22饲料产品LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$28.8K

相关企业 · 同类产品

IT & R Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →