Vu Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$72.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202219669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78S0U4V |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Nhà ông Vũ Văn Huy, Thôn Cốc Liễn, Xã Minh Tân, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SX THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÂN |
| 企业英文名称 | NGOC HAN INVESTMENT SX TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Vũ Văn Huy, Thôn Cốc Liễn, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 0971024668 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490110 | 单张印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $72.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TopSun (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $55.1K | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.6K | 光缆、其他塑料制品 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 印刷标签、智能卡 |
| Seosin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | TOPSUN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |