Phu An Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 车桥及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú AN QUANG
67
进口笔数
0
出口笔数
$343.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601598215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6QWUVR |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ AN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 296, Đường Bắc Kạn, Tổ 87, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84966118222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840734 | 1000cc以上活塞发动机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $343.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yuefu Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $269.9K | 车桥及零件、车辆制动零件 |
| Fujian Jinjiang Yuefu Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $59.4K | 车桥及零件、车辆制动零件 |
| Nanning Yuefu Trading Co., Ltd. | 2 | $14.1K | 柴油机零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 滚珠轴承 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-03-31 | 1000cc以上活塞发动机 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-03-31 | 1000cc以上活塞发动机 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-03-31 | 发动机点火装置 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-31 | 内燃机滤油器 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-03-31 | 变速箱及零件 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $856 |
| 2026-03-31 | 滚珠轴承 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-31 | 1000cc以上活塞发动机 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-03-31 | 其他车辆零件 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-03-31 | 起动电机 | NAN NING YUEFU TRADING CO LTD | 中国 | $832 |