Long Giang Investment Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Long Giang

0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$519.1K
出口金额
—
最近进口
2023-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号5700557934
企查查编码QVN99KBBRJ
成立日期2005-08-01
联系地址Tổ 3, khu 8, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU LONG GIANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 3, khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh
经营范围2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842033884916
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
160232鸡肉制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港5$266.1K
越南4$216.4K
中国1$36.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ho King Trading Co. Ltd.中国香港5$266.1K冷冻鸡肉块
Ho King Trading Co., Ltd.越南4$216.4K冷冻鸡肉块
Punud Industry (China) Co., Ltd.中国1$36.6K鸡肉制品

近期贸易明细

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-03冷冻鸡肉块HO KING TRADING CO LTD中国香港$53.3K
2023-04-03冷冻鸡肉块HO KING TRADING CO LTD中国香港$53.2K
2023-04-03冷冻鸡肉块HO KING TRADING CO LTD中国香港$53.2K
2023-04-03冷冻鸡肉块HO KING TRADING CO LTD中国香港$53.2K
2023-04-03鸡肉制品PUNUD INDUSTRY (CHINA) CO LTD中国$36.6K
2023-04-03冷冻鸡肉块HO KING TRADING CO LTD中国香港$53.2K
2023-03-25冷冻鸡肉块HO KING TRADING CO.,LTD越南$54.1K
2023-03-25冷冻鸡肉块HO KING TRADING CO.,LTD越南$54.1K
2023-03-25冷冻鸡肉块HO KING TRADING CO.,LTD越南$54.1K
2023-03-25冷冻鸡肉块HO KING TRADING CO.,LTD越南$54.1K

相关企业 · 同类产品

Long Giang Investment Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →