CE Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CE TECH VIệT NAM
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2025-05-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110043140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN379J9MV |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Số 58 đường Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CE TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CE TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 đường Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0961722886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $1.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.51M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $758 | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $758 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 不可调扳手 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-05-21 | 自粘塑料卷 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-05-21 | 不可调扳手 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-05-21 | 不可调扳手 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-05-21 | 带接头绝缘电线 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-05-21 | 静止变流器 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-05-21 | 不可调扳手 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-05-21 | 齿轮及变速器 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-05-21 | 其他电路开关装置 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-05-21 | 不可调扳手 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $9 |