Hankuk Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HANKUK
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900995372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBEJX5Y |
| 成立日期 | 2016-07-25 |
| 联系地址 | Thôn An Thái, Xã An Vĩ, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HANKUK |
| 企业英文名称 | HANKUK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thái, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904582008 |
| 邮箱 | hankuk072016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JL Bridge Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $1.01M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hankil Trading Co. | 韩国 | 2 | $98.6K | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $92.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Aju Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $62.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Orin Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $52.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Star Media Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.0K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 口腔卫生产品 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2025-11-04 | 其他非酒精饮料 | ORINHEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $26.2K |
| 2025-11-04 | 其他非酒精饮料 | ORINHEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $26.2K |
| 2025-04-25 | 醋代用品 | HANKIL TRADING CO | 韩国 | $49.3K |
| 2025-04-17 | 口腔卫生产品 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2025-04-17 | 盥洗皂制品 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2025-04-14 | 醋代用品 | HANKIL TRADING CO | 韩国 | $49.3K |
| 2025-04-09 | 其他食品制剂 | STAR MEDIA COMMERCE CO.,LTD | 韩国 | $10.0K |