SG Link Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SG LINK
36
进口笔数
1
出口笔数
$1.23M
进口金额
$100
出口金额
2026-04-25
最近进口
2024-09-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110530320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRX47QH |
| 成立日期 | 2023-11-03 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SG LINK |
| 企业英文名称 | SG LINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0971889086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 961590 | 发饰 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $1.23M |
| 中国 | 2 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 博茨瓦纳 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.23M | 唇部化妆品、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonno Jackson Phirinyane | 博茨瓦纳 | 1 | $100 | 印刷机零件、处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 唇部化妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $437 |
| 2026-04-25 | 唇部化妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 眼妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $272 |
| 2026-04-25 | 唇部化妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 唇部化妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 唇部化妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 唇部化妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 唇部化妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 唇部化妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $728 |
| 2026-04-25 | 唇部化妆品 | Segye Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-02 | 其他电视摄像机 | BONNO JACKSON PHIRINYANE | 博茨瓦纳 | $100 |