Dong Bac A QN Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ĐôNG BắC á QN
12
进口笔数
0
出口笔数
$114.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702131651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GR82MG |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 168 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG BẮC Á QN |
| 企业英文名称 | DONG BAC A QN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 168 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84839600888 |
| 邮箱 | dongbacaqn14@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $114.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Yasite Lighting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.0K | 静止变流器、LED灯具及模块 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.2K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
| Guangxi Jiayuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 其他电气开关、高压继电器 |
| Yiwu Chaotu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $368 |