ESQ Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 实验室石英器皿

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ESQ

8
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.2K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103817731
企查查编码QVNMTC5GFK
成立日期2009-05-07
联系地址Phòng 408, nhà B1, tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ESQ
企业英文名称ESQ COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68, phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. - Dịch vụ giao nhận hàng hóa; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa, các văn hóa phẩm được phép lưu hành; - Đại lý phát hành sách, báo, lịch, văn hóa phẩm có nội dung được phép lưu hành (không mua bán băng đĩa tại trụ sở); - Dịch vụ dịch thuật; - Dịch vụ biên tập sách báo có nội dung được phép lưu hành; - Thiết lập và phát triển quan hệ thương mại giữa nhà sản xuất và các nhà nghiên cứu khoa học kỹ thuật; - Nghiên cứu và ứng dụng các thành tựu khoa học và công nghệ mới vào thực tiễn sản xuất và kinh doanh; - Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và môi trường; - Tư vấn, xây dựng, lắp đặt và bảo trì các công trình: hệ thống khí y tế, hệ thống điện lạnh, xử lý chất thải rắn, khí thải, nước thải (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Tư vấn tuyển sinh vào các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp; - Chế biến, kinh doanh các mặt hàng nông, lâm, thủy, hải sản và thực phẩm (trừ loại lâm sản nhà nước cấm); - Kinh doanh và bảo dưỡng các thiết bị điện tử, viễn thông, tin học và văn phòng phẩm (trừ thiết bị thu phát sóng); - Sản xuất, mua bán các sản phẩm từ dầu mỏ; - Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ; - Kinh doanh và khai thác khoáng sản (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán trang thiết bị trường học; - Mua bán hàng mỹ phẩm (trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Mua bán hóa chất xét nghiệm, găng tay y tế, dụng cụ, vật tư y tế tiêu hao; - Sản xuất, mua bán bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng trang thiết bị y tế; - Sản xuất, mua bán hóa chất dùng cho phòng thí nghiệm và hóa chất phụ gia dùng trong công nghiệp (trừ các loại hóa chất nhà nước cấm); - Kinh doanh và bảo dưỡng thiết bị khoa học kỹ thuật, giao thông vận tải, xây dựng
电话+84866220280
邮箱esq.co.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701710实验室石英器皿
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
841382液体提升机
847982混合机
902720色谱仪
902790切片机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$7.3K
日本1$6.5K
美国2$5.1K
韩国1$1.2K
中国1$900

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Analytical Industry Co., Ltd.日本1$6.5K非泡沫橡胶密封件、功能机器零件
Glass Expansion Pty Ltd澳大利亚3$5.9K切片机零件、其他实验室玻璃器皿
Microsolv Technology Corporation美国1$2.6K光学辐射仪器、切片机零件
Chrom Tech Inc.美国1$2.5K切片机零件、其他塑料制品
Glass Expansion Pty Ltd巴布亚新几内亚1$1.4K其他塑料制品
Nanoentek Inc.韩国1$1.2K诊断试剂、光学辐射仪器
Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd.美国1$900液体提升机

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09实验室石英器皿Glass Expansion Pty Ltd澳大利亚$208
2025-01-09实验室石英器皿Glass Expansion Pty Ltd澳大利亚$468
2025-01-06切片机零件Chrom Tech Inc.美国$1.7K
2025-01-06切片机零件Chrom Tech Inc.美国$819
2024-12-23液体提升机Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd.中国$900
2024-09-09色谱仪Microsolv Technology Corporation美国$1.2K
2024-09-09色谱仪Microsolv Technology Corporation美国$1.4K
2024-04-01其他塑料制品Glass Expansion Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2024-03-29实验室石英器皿Glass Expansion Pty Ltd澳大利亚$1.6K
2024-03-29实验室石英器皿Glass Expansion Pty Ltd澳大利亚$208

相关企业 · 同类产品

ESQ Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →