ESQ Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 实验室石英器皿
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ESQ
8
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103817731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTC5GFK |
| 成立日期 | 2009-05-07 |
| 联系地址 | Phòng 408, nhà B1, tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ESQ |
| 企业英文名称 | ESQ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. - Dịch vụ giao nhận hàng hóa; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa, các văn hóa phẩm được phép lưu hành; - Đại lý phát hành sách, báo, lịch, văn hóa phẩm có nội dung được phép lưu hành (không mua bán băng đĩa tại trụ sở); - Dịch vụ dịch thuật; - Dịch vụ biên tập sách báo có nội dung được phép lưu hành; - Thiết lập và phát triển quan hệ thương mại giữa nhà sản xuất và các nhà nghiên cứu khoa học kỹ thuật; - Nghiên cứu và ứng dụng các thành tựu khoa học và công nghệ mới vào thực tiễn sản xuất và kinh doanh; - Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và môi trường; - Tư vấn, xây dựng, lắp đặt và bảo trì các công trình: hệ thống khí y tế, hệ thống điện lạnh, xử lý chất thải rắn, khí thải, nước thải (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Tư vấn tuyển sinh vào các trường đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp; - Chế biến, kinh doanh các mặt hàng nông, lâm, thủy, hải sản và thực phẩm (trừ loại lâm sản nhà nước cấm); - Kinh doanh và bảo dưỡng các thiết bị điện tử, viễn thông, tin học và văn phòng phẩm (trừ thiết bị thu phát sóng); - Sản xuất, mua bán các sản phẩm từ dầu mỏ; - Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ; - Kinh doanh và khai thác khoáng sản (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán trang thiết bị trường học; - Mua bán hàng mỹ phẩm (trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Mua bán hóa chất xét nghiệm, găng tay y tế, dụng cụ, vật tư y tế tiêu hao; - Sản xuất, mua bán bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng trang thiết bị y tế; - Sản xuất, mua bán hóa chất dùng cho phòng thí nghiệm và hóa chất phụ gia dùng trong công nghiệp (trừ các loại hóa chất nhà nước cấm); - Kinh doanh và bảo dưỡng thiết bị khoa học kỹ thuật, giao thông vận tải, xây dựng |
| 电话 | +84866220280 |
| 邮箱 | esq.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 847982 | 混合机 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $7.3K |
| 日本 | 1 | $6.5K |
| 美国 | 2 | $5.1K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Analytical Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| Glass Expansion Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $5.9K | 切片机零件、其他实验室玻璃器皿 |
| Microsolv Technology Corporation | 美国 | 1 | $2.6K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| Chrom Tech Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Glass Expansion Pty Ltd | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品 |
| Nanoentek Inc. | 韩国 | 1 | $1.2K | 诊断试剂、光学辐射仪器 |
| Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 美国 | 1 | $900 | 液体提升机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 实验室石英器皿 | Glass Expansion Pty Ltd | 澳大利亚 | $208 |
| 2025-01-09 | 实验室石英器皿 | Glass Expansion Pty Ltd | 澳大利亚 | $468 |
| 2025-01-06 | 切片机零件 | Chrom Tech Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2025-01-06 | 切片机零件 | Chrom Tech Inc. | 美国 | $819 |
| 2024-12-23 | 液体提升机 | Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2024-09-09 | 色谱仪 | Microsolv Technology Corporation | 美国 | $1.2K |
| 2024-09-09 | 色谱仪 | Microsolv Technology Corporation | 美国 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 其他塑料制品 | Glass Expansion Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-03-29 | 实验室石英器皿 | Glass Expansion Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-03-29 | 实验室石英器皿 | Glass Expansion Pty Ltd | 澳大利亚 | $208 |