NT Jean Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NT JEAN
14
进口笔数
5
出口笔数
$106.3K
进口金额
$32.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703159550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DUGW5C |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Số 177/11, Đường Tân Phước Khánh 44, Tổ 4 khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC NT JEAN |
| 企业英文名称 | NT JEAN GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135/11, đường Tân Phước Khánh 44, khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84975120698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 551319 | 棉混纺机织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $59.1K |
| 越南 | 10 | $47.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2e5bcfcc73ac7a4219553c6a8308b462 | 4 | $36.0K | ||
| URI Co. International Inc. | 中国 | 1 | $23.8K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $23.5K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| URI Co., International Inc. | 越南 | 3 | $16.2K | 金属拉链、印刷标签 |
| 138eda3921341e7bfa68bdbcc60af12d | 1 | $6.9K | ||
| Kassim Textiles Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 彩色牛仔布、其他服装配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2e5bcfcc73ac7a4219553c6a8308b462 | 5 | $32.8K |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-04-23 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-04-20 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-09 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-09 | 彩色牛仔布 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-05 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $900 |
| 2026-04-05 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 女式棉裤 | URI COMPANY INTERNATIONAL INC | 美国 | $550 |