Mesa Asia Pacific Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 个人除臭剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MESA

416
进口笔数
0
出口笔数
$36.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $637.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $408.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $824.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $392.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $731.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $499.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $985.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $766.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $812.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $304.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.62M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $576.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.48M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $904.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $602.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.08M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.53M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.52M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.89M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.22M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.25M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $791.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.00M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $637.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $408.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $824.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $392.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $731.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $424.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $499.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $985.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $766.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $812.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $304.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.62M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $576.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.48M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $904.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $602.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.08M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.53M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.52M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.89M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.22M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.25M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $791.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.00M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100520429
企查查编码QVNS9QXV8W
成立日期1996-01-24
联系地址Số 20 Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MESA
企业英文名称MESA ASIA PACIFIC TRADING SERVICES COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842438263418
邮箱mesaco@hn.vnn.vn
传真+842439431812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.75万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330720个人除臭剂
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品
200410冷冻马铃薯制品
330610口腔卫生产品
210390混合调味料
330590其他护发品
330790其他芳香制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国180$19.28M
澳大利亚95$12.29M
比利时51$1.83M
泰国37$1.41M
中国33$1.01M
英国3$211.0K
马来西亚13$210.4K
法国3$84.1K
意大利1$9.8K
日本5$6.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch新加坡180$19.60M纺织染色助剂、零售清洁粉剂
Blackmores Ltd.澳大利亚45$6.81M其他食品制剂、食用油脂制品
Blackmores International Pte. Ltd.新加坡39$5.48M其他食品制剂、食用油脂制品
Farm Frites International B.V.荷兰48$1.82M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国34$1.34M其他食品制剂、混合调味料
Mission Foods (Shanghai) Co., Ltd.中国14$482.6K其他食品制剂、电热电阻器
Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd.中国8$212.3K非瓦楞折叠盒、木制包装容器
Mark's Food Solutions Sdn. Bhd.马来西亚10$204.1K烘焙混合料面团
Dallas (Qingdao) Specialty Adsorbents Co., Ltd.中国5$184.0K其他碱金属硅酸盐、25-70克非织造布
Blackmores Pte. Ltd.新加坡10$679其他食品制剂、食用油脂制品

近期贸易明细

进口(共 416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他护发品PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH法国$1.0K
2026-04-22零售清洁粉剂PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH比利时$1.7K
2026-04-22个人除臭剂PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH英国$8.2K
2026-04-22其他护发品PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH法国$1.0K
2026-04-22个人除臭剂PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH英国$28.5K
2026-04-22洗发剂PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH法国$2.6K
2026-04-22洗发剂PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH法国$2.8K
2026-04-22其他护发品PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH法国$1.0K
2026-04-22其他护发品PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH法国$525
2026-04-22洗发剂PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH法国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Mesa Asia Pacific Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →