Mesa Asia Pacific Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 个人除臭剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MESA
416
进口笔数
0
出口笔数
$36.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9QXV8W |
| 成立日期 | 1996-01-24 |
| 联系地址 | Số 20 Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MESA |
| 企业英文名称 | MESA ASIA PACIFIC TRADING SERVICES COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842438263418 |
| 邮箱 | mesaco@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842439431812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.75万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 180 | $19.28M |
| 澳大利亚 | 95 | $12.29M |
| 比利时 | 51 | $1.83M |
| 泰国 | 37 | $1.41M |
| 中国 | 33 | $1.01M |
| 英国 | 3 | $211.0K |
| 马来西亚 | 13 | $210.4K |
| 法国 | 3 | $84.1K |
| 意大利 | 1 | $9.8K |
| 日本 | 5 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 新加坡 | 180 | $19.60M | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Blackmores Ltd. | 澳大利亚 | 45 | $6.81M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Blackmores International Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $5.48M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Farm Frites International B.V. | 荷兰 | 48 | $1.82M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 34 | $1.34M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Mission Foods (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $482.6K | 其他食品制剂、电热电阻器 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 8 | $212.3K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Mark's Food Solutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $204.1K | 烘焙混合料面团 |
| Dallas (Qingdao) Specialty Adsorbents Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.0K | 其他碱金属硅酸盐、25-70克非织造布 |
| Blackmores Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $679 | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护发品 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 比利时 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 个人除臭剂 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 英国 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 个人除臭剂 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 英国 | $28.5K |
| 2026-04-22 | 洗发剂 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 法国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 洗发剂 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 法国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他护发品 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 法国 | $525 |
| 2026-04-22 | 洗发剂 | PROCTER & GAMBLE INTERNATIONAL OPERATIONS SA SINGAPORE BRANCH | 法国 | $2.8K |