Abbott Healthcare Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 其他磺胺类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ABBOTT HEALTHCARE VIệT NAM

331
进口笔数
32
出口笔数
$8.91M
进口金额
$946.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-22
最近出口
72
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $957.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.9K · 8 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-11进口 $111.8K · 8 笔出口 $400 · 2 笔2023-12进口 $957.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $710.0K · 9 笔出口 $50 · 1 笔2024-02进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.0K · 2 笔出口 $95.4K · 2 笔2024-04进口 $248.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $642.2K · 19 笔出口 $61.6K · 1 笔2024-06进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $243.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $194.7K · 17 笔出口 $40 · 1 笔2024-10进口 $251.7K · 10 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-11进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $611.2K · 6 笔出口 $24 · 2 笔2025-03进口 $62.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $504.9K · 4 笔出口 $77.1K · 1 笔2025-05进口 $68.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.3K · 6 笔出口 $20 · 1 笔2025-07进口 $149.7K · 10 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-08进口 $207.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 4 笔出口 $86 · 3 笔2025-10进口 $81.0K · 5 笔出口 $95 · 2 笔2025-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $191.3K · 3 笔2025-12进口 $186.4K · 5 笔出口 $104.0K · 1 笔2026-01进口 $124.4K · 9 笔出口 $98.9K · 1 笔2026-02进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.3K · 2 笔出口 $66 · 1 笔2026-05进口 $121.3K · 6 笔出口 $57.8K · 1 笔2026-06进口 $379.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.9K · 8 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-11进口 $111.8K · 8 笔出口 $400 · 2 笔2023-12进口 $957.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $710.0K · 9 笔出口 $50 · 1 笔2024-02进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.0K · 2 笔出口 $95.4K · 2 笔2024-04进口 $248.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $642.2K · 19 笔出口 $61.6K · 1 笔2024-06进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $221.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $243.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $194.7K · 17 笔出口 $40 · 1 笔2024-10进口 $251.7K · 10 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-11进口 $36.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $611.2K · 6 笔出口 $24 · 2 笔2025-03进口 $62.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $504.9K · 4 笔出口 $77.1K · 1 笔2025-05进口 $68.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.3K · 6 笔出口 $20 · 1 笔2025-07进口 $149.7K · 10 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-08进口 $207.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 4 笔出口 $86 · 3 笔2025-10进口 $81.0K · 5 笔出口 $95 · 2 笔2025-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $191.3K · 3 笔2025-12进口 $186.4K · 5 笔出口 $104.0K · 1 笔2026-01进口 $124.4K · 9 笔出口 $98.9K · 1 笔2026-02进口 $85.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.3K · 2 笔出口 $66 · 1 笔2026-05进口 $121.3K · 6 笔出口 $57.8K · 1 笔2026-06进口 $379.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700754914
企查查编码QVN57G0U0Q
成立日期2006-10-17
联系地址Số 35 Đại Lộ Tự Do, KCN Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ABBOTT HEALTHCARE VIỆT NAM
企业英文名称ABBOTT HEALTHCARE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 Đại Lộ Tự Do, KCN Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường;phải làm thủ tục đầu tư;Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính
电话02743768823
传真02743769095
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,136.185亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293590其他磺胺类
293339其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
847990功能机器零件
350790其他酶制剂
293399其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
320500色淀制品
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
292429环酰胺衍生物
170211高纯度乳糖
170219乳糖浆<99%
293930咖啡因生物碱
300390非零售药品
350790其他酶制剂
391290其他纤维素衍生物
392610塑料文具
841939工业干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度220$6.13M
中国76$1.80M
南非15$793.2K
意大利1$70.0K
德国3$49.7K
韩国2$21.7K
美国9$12.5K
西班牙1$12.4K
英国1$9.6K
法国1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$512.4K
法国1$170.9K
瑞士2$156.7K
荷兰3$104.0K
印度10$1.8K
柬埔寨2$50

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED印度12$1.50M青霉素类抗生素、其他抗生素
Faizyme Laboratories (Pty) Ltd南非15$793.2K其他酶制剂、其他诊断试剂
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度11$349.9K其他杂环化合物、其他有机化合物
Films & Foils International Pte. Ltd.新加坡26$281.0K衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd.中国14$251.9K其他杂环化合物、其他氨基酸
Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡17$210.8K二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚
Nosch Labs Pvt. Ltd.印度15$109.5K其他吡唑化合物、其他杂环化合物
Parle Elizabeth Tools Pvt. Ltd.印度12$75.7K可互换冲压工具、功能机器零件
VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED印度11$59.9K其他杂环化合物、含氧氨基化合物
Imperial Pharmachines Pvt. Ltd.印度13$23.1K功能机器零件、可互换冲压工具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Abbott Products Operations AG越南8$512.2K其他零售药品
Sas Sophartex法国1$170.9K灌装封口机
Abbott Products Operations AG瑞士2$156.7K其他零售药品、其他杂环化合物
Abbott Healthcare Products B.V.荷兰4$104.1K其他诊断试剂、其他杂环化合物
IMA-PG INDIA PRIVATE LIMITED印度6$1.7K机械零件、其他塑料制品
Abbott Healthcare Private Ltd.印度3$141诊断试剂、医用导管
Zuellig Pharma Ltd.柬埔寨2$50其他零售药品、其他食品制剂
Astrea Fontaine SAS越南1$50其他零售药品
Intertek India Private Ltd.越南1$40环酰胺衍生物、其他零售药品
INTERTEK INDIA PRIVATE LIMITED印度1$20诊断试剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他磺胺类Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd.中国$25.6K
2026-06-24其他塑料制品Technofour Electronics Pvt. Ltd.印度$81
2026-06-24其他塑料制品Technofour Electronics Pvt. Ltd.印度$87
2026-06-24塑料容器Technofour Electronics Pvt. Ltd.印度$81
2026-06-12其他杂环化合物APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED印度$263.8K
2026-06-08衬背铝箔Films & Foils International Pte. Ltd.印度$5.5K
2026-06-03其他酶制剂Faizyme Laboratories (Pty) Ltd南非$71.5K
2026-06-01含氧羧酸及其衍生物Abbott Products Operations Ag印度$12.4K
2026-05-21其他磺胺类Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd.中国$25.6K
2026-05-21初级硅氧烷Nagase Singapore Pte. Ltd.美国$2.6K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22其他零售药品Abbott Products Operations AG瑞士$40.8K
2026-05-22其他零售药品Abbott Products Operations AG瑞士$17.0K
2026-04-22其他纤维素衍生物IMA-PG INDIA PRIVATE LIMITED印度$66
2026-01-14其他零售药品Abbott Products Operations AG瑞士$17.1K
2026-01-14其他零售药品Abbott Products Operations AG瑞士$41.0K
2026-01-14其他零售药品Abbott Products Operations AG瑞士$40.8K
2025-12-22工业干燥机ABBOTT HEALTHCARE PRODUCTS B V荷兰$104.0K
2025-11-25其他零售药品ABBOTT PRODUCTS OPERATIONS AG越南$20.4K
2025-11-12灌装封口机Sas Sophartex法国$170.9K
2025-11-06环酰胺衍生物ABBOTT HEALTHCARE PRODUCTS B V荷兰$10

相关企业 · 同类产品

Abbott Healthcare Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →