Quynh Anh Manufacture Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Quỳnh Anh
25
进口笔数
0
出口笔数
$7.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101403647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4K6T25 |
| 成立日期 | 2003-09-15 |
| 联系地址 | Số nhà 135, khu A, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Tổ 27, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH MANUFACTURE SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 135, khu A, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Tổ 27, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +842436412697 |
| 传真 | 36412697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $7.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $5.49M | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Pingxiang City Zezhu Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.62M | 柑橘、鲜柿子 |
| Pingxiang Xianghong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $551.8K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160.0K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.0K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业非电炉 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $245.0K |
| 2026-04-20 | 混合机 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-20 | 混合机 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-20 | 工业非电炉 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $245.0K |
| 2026-04-06 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $680.0K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 矿物粉碎机 | PINGXIANG NEW HOPE FOREIGN TRADE CO., LTD | 中国 | $680.0K |