DIGITAL CONTENT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nội Dung Số
5
进口笔数
1
出口笔数
$45.5K
进口金额
$202.5K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2024-09-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312113496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8X7DUW |
| 成立日期 | 2013-01-08 |
| 联系地址 | Số 3, Đường số 6, Khu cư xá Đô Thành, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI DUNG SỐ |
| 企业英文名称 | DIGITAL CONTENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường số 6, Cư xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5310 - Bưu chính 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84917149868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $26.2K |
| 中国 | 2 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $202.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANDHILL CONSULTING LTD | 韩国 | 2 | $23.5K | 通信设备、静止变流器 |
| SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 通信设备、其他电气设备 |
| SEEHAI ELECTRON CO LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 通信设备、静止变流器 |
| DASAN NETWORK SOLUTIONS INC | 韩国 | 1 | $2.7K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $202.5K | 绝缘电线、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | SEEHAI ELECTRON CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | SEEHAI ELECTRON CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-23 | 通信设备 | SEEHAI ELECTRON CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-15 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-11-15 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-15 | 通信设备 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-11-15 | 静止变流器 | SHANDONG WANSHUO OPTOELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-08-29 | 通信设备 | SANDHILL CONSULTING LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-08-29 | 通信设备 | SANDHILL CONSULTING LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2023-12-15 | 静止变流器 | SANDHILL CONSULTING LTD | 韩国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 通信设备 | VIETTEL (CAMBODIA) PTE LTD | 柬埔寨 | $202.5K |