Hamico Minh Hanh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP MINH HạNH HAMICO

47
进口笔数
0
出口笔数
$757.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700778388
企查查编码QVNM8VQM7N
成立日期2016-10-10
联系地址Số nhà 17, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP MINH HẠNH HAMICO
企业英文名称HAMICO MINH HANH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 17, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84974412768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
321410胶粘填料
392590其他塑料建材
350699其他粘合剂≤1kg
392112PVC泡沫板
392190非泡沫塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$757.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Bangde New Material Co., Ltd.中国8$141.7K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国5$137.6K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Foshan Shunde Weiguxing Silicone Co., Ltd.中国9$123.7K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Linyi City Aihe Commercial Trade Co., Ltd.中国7$121.1K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Foshan Chicheng Import & Export Co., Ltd.中国6$91.5K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd.中国2$23.6K其他塑料建材、其他水泥制品
Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd.中国1$20.2K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Shandong Deyijia Sealant Industry Co., Ltd.中国1$20.2K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Henan Houseaid New Materials Co., Ltd.中国1$15.7K1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂
Anhui Threel New Materials Co., Ltd.中国2$15.6K其他塑料建材、塑料地板

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-241kg以下胶粘剂LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$1.6K
2026-04-241kg以下胶粘剂LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$15.6K
2026-04-241kg以下胶粘剂LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$15.6K
2026-04-241kg以下胶粘剂LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$1.6K
2026-04-24胶粘填料LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$4.4K
2026-04-24胶粘填料LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$4.4K
2026-04-101kg以下胶粘剂LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$19.4K
2026-04-101kg以下胶粘剂LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$19.4K
2026-03-301kg以下胶粘剂LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$18.7K
2026-03-181kg以下胶粘剂LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD中国$12.4K

相关企业 · 同类产品

Hamico Minh Hanh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →