Hamico Minh Hanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MINH HạNH HAMICO
47
进口笔数
0
出口笔数
$757.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700778388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8VQM7N |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 17, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MINH HẠNH HAMICO |
| 企业英文名称 | HAMICO MINH HANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84974412768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $757.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Bangde New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $141.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | 5 | $137.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Foshan Shunde Weiguxing Silicone Co., Ltd. | 中国 | 9 | $123.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Linyi City Aihe Commercial Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $121.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Foshan Chicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Shandong JuHuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Deyijia Sealant Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Henan Houseaid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Anhui Threel New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.6K | 其他塑料建材、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-03-30 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-03-18 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI APOLLO BIOTECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 中国 | $12.4K |