Hoa Chung Thai Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA CHUNG THáI NGUYêN
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800922138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WQ81KW |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Hoà Chung, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA CHUNG THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Phường Tân Giang, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913684999 |
| 邮箱 | congtyhoachung2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $541.8K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $284.4K | 煤焦炭、其他酶制剂 |
| Mingheng Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $195.5K | 硅铁(>55%硅)、无烟煤 |
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.3K | 煤焦炭、碳质糊 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.2K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Malipo Fuxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 煤焦炭、锰矿砂 |
| Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 煤焦炭、碳质糊 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 煤焦炭 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2025-04-28 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-03-25 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-01-07 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-12-12 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-11-23 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-10-25 | 碳质糊 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-09-27 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-09-20 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $32.7K |
| 2024-09-12 | 碳质糊 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.1K |