Hoa Chung Thai Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 煤焦炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HòA CHUNG THáI NGUYêN

33
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $171.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $171.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4800922138
企查查编码QVN4WQ81KW
成立日期2020-12-18
联系地址Tổ 3, Phường Hoà Chung, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÒA CHUNG THÁI NGUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, Phường Tân Giang, Cao Bằng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84913684999
邮箱congtyhoachung2020@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭
380130碳质糊
720221硅铁(>55%硅)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.22M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国17$541.8K煤焦炭、铸铁管材
Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd.中国3$284.4K煤焦炭、其他酶制剂
Mingheng Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$195.5K硅铁(>55%硅)、无烟煤
Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd.中国4$71.3K煤焦炭、碳质糊
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$64.2K其他塑料制品、面包面食机械
Malipo Fuxin Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$33.3K煤焦炭、锰矿砂
Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$24.9K煤焦炭、碳质糊

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04煤焦炭GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$24.9K
2025-04-28碳质糊MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD中国$18.3K
2025-03-25碳质糊MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD中国$17.9K
2025-01-07碳质糊MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD中国$17.3K
2024-12-12碳质糊MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD中国$17.8K
2024-11-23煤焦炭GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$32.2K
2024-10-25碳质糊PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$15.9K
2024-09-27煤焦炭GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$33.0K
2024-09-20煤焦炭GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$32.7K
2024-09-12碳质糊PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$16.1K

相关企业 · 同类产品

Hoa Chung Thai Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →