Huy Thanh Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HUY THàNH
42
进口笔数
0
出口笔数
$237.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315634761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8FQ6DY |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Số 203 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HUY THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 203 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02838362813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $93.7K |
| 英国 | 22 | $90.4K |
| 美国 | 15 | $24.5K |
| 中国台湾 | 2 | $13.3K |
| 日本 | 11 | $12.7K |
| 瑞士 | 2 | $2.5K |
| 中国香港 | 2 | $512 |
| 斯威士兰 | 1 | $330 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KO LAN Testing Equipment Ltd. | 英国 | 17 | $76.6K | 其他诊断试剂、其他工业用纺织品 |
| Xiamen Rapid Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.6K | 洗漂染机、工业干燥机 |
| KO LAN Testing Equipment Ltd. | 美国 | 11 | $19.5K | 其他工业用纺织品、精梳棉纱 |
| Qingdao Wanchun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 无梭织机、织机零件附件 |
| KO LAN TESTING EQUIPMENT Co., Ltd. | 中国 | 18 | $14.9K | 其他塑料片材、其他工业用纺织品 |
| Refond Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| GS QC Tester Instruments Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.3K | 非金属测试机、其他塑料制品 |
| KO LAN TESTING EQUIPMENT Ltd. | 日本 | 8 | $9.2K | 其他工业用纺织品 |
| Ko Lan Testing Equipment Ltd. | 英国 | 3 | $8.0K | 其他诊断试剂 |
| Ko Lan Testing Equipment Ltd. | 美国 | 3 | $4.4K | 精梳棉纱、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LIMITID | 英国 | $435 |
| 2026-03-31 | 非金属测试机 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LIMITID | 中国 | $326 |
| 2026-03-31 | 纺织物处理机 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LIMITID | 中国 | $246 |
| 2026-02-12 | 8451机器零件 | XIAMEN RAPID PRECION MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-02-12 | 8451机器零件 | XIAMEN RAPID PRECION MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-05 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LIMITID | 美国 | $561 |
| 2026-02-05 | 其他塑料片材 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LIMITID | 英国 | $431 |
| 2026-02-05 | 其他诊断试剂 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LIMITID | 英国 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 其他工业用纺织品 | KO LAN TESTING EQUIPMENT LIMITID | 日本 | $2.2K |
| 2026-01-07 | 8451机器零件 | XIAMEN RAPID PRECION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |