2H Medical Materials Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Y Tế 2h
57
进口笔数
0
出口笔数
$6.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312376664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CRFJNK |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | 18 Đường số 43, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ 2H |
| 企业英文名称 | 2H MEDICAL MATERIALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Đường số 43, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02873039636 |
| 邮箱 | 2hmedicaljsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $4.05M |
| 美国 | 28 | $2.73M |
| 中国 | 11 | $192.2K |
| 越南 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konica Minolta Japan Inc. | 日本 | 50 | $6.94M | 未曝光X射线胶片、单功能打印机 |
| Konica Minolta, Inc. | 日本 | 7 | $24.7K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $954 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $954 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $142 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $142 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $40 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $206 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $263 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | KONICA MINOLTA INC. | 日本 | $263 |