MINH DAT ENERGY DEVELOPMENT CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN PHáT TRIểN NăNG LượNG MINH ĐạT
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316771633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGD9EGX |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | 565/2/4 Bình Thới, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG MINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | MINH DAT ENERGY DEVELOPMENT CONSULTING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 565/2/4 Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84938008868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.12M |
| 印度尼西亚 | 1 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $785.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| HOSIN GROUP LTD | 中国 | 1 | $180.0K | 胶态贵金属、自推进钻机 |
| LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | 3 | $138.4K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| ANTAI SOLAR SINGAPORE PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $34.0K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| ANTAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $17.9K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| XIN GUO LI | 中国 | 1 | $300 | 液压气压阀门、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 液压气压阀门 | XIN GUO LI | 中国 | $300 |
| 2023-09-20 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $23 |
| 2023-09-20 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-09-20 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-07-14 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $587 |
| 2023-07-14 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-07-14 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-07-14 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-07-14 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-07-06 | 铝制结构体及部件 | ANTAI SOLAR SINGAPORE PTE. LTD | 印度尼西亚 | $34.0K |