Trung Nguyen Mining & Industrial Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHAI THáC Và XâY DựNG CôNG NGHIệP TRUNG NGUYêN
187
进口笔数
3
出口笔数
$4.12M
进口金额
$113
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-10-14
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300777376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25WJMWM |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | Khu đô thị Đền Đô, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP TRUNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG NGUYEN MINING AND INDUSTRIAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Đền Đô, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt |
| 电话 | +84918238888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 251400 | 板岩块/板 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680300 | 板岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $2.75M |
| 中国 | 115 | $1.35M |
| 泰国 | 1 | $19.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $113 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manyo Business Co., Ltd. | 日本 | 42 | $1.25M | 其他活植物、天然石材铺路石 |
| Daiju Corp. | 日本 | 11 | $1.04M | 其他活植物 |
| Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $788.5K | 其他活植物 |
| DONGXING NORTHBOUND TRADING CO.,LTD | 中国 | 14 | $298.0K | 其他活植物、绝缘电线 |
| Shinseishoju Co., Ltd. | 日本 | 5 | $138.0K | 其他活植物、板岩制品 |
| SK Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $125.8K | 1000cc以上活塞发动机、车身零件 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $108.2K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Shenzhen Hualitong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 19 | $45.3K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.6K | 其他活植物、602909 |
| Zhanjing Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.8K | 其他活植物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREAT LIVING HOME SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $113 | 高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他活植物 | Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-23 | 其他活植物 | Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-23 | 其他活植物 | Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-16 | 其他活植物 | Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-13 | 其他活植物 | Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-13 | 其他活植物 | Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-06-13 | 其他活植物 | Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-02 | 其他活植物 | Manyo Business Co., Ltd. | 日本 | $923 |
| 2026-06-02 | 其他活植物 | Manyo Business Co., Ltd. | 日本 | $30.8K |
| 2026-05-31 | 其他活植物 | DONGXING CITY ENHAIDE IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD. | 中国 | $12.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 低吸水率瓷砖 | GREAT LIVING HOME SDN BHD | 马来西亚 | $75 |
| 2025-10-14 | 低吸水率瓷砖 | GREAT LIVING HOME SDN BHD | 马来西亚 | $14 |
| 2025-10-14 | 低吸水率瓷砖 | GREAT LIVING HOME SDN BHD | 马来西亚 | $23 |