Trung Nguyen Mining & Industrial Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHAI THáC Và XâY DựNG CôNG NGHIệP TRUNG NGUYêN

149
进口笔数
0
出口笔数
$3.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $427.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $704.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $886.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 30 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $427.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $704.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $886.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.00M · 30 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300777376
企查查编码QVN25WJMWM
成立日期2013-04-09
联系地址Khu đô thị Đền Đô, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHAI THÁC VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP TRUNG NGUYÊN
企业英文名称TRUNG NGUYEN MINING AND INDUSTRIAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Đền Đô, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt
电话+84918238888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
251400板岩块/板
680300板岩制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本61$2.53M
中国86$975.5K
泰国1$19.9K
中国台湾1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manyo Business Co., Ltd.日本38$1.16M其他活植物、天然石材铺路石
Daiju Corp.日本11$1.04M其他活植物
Dongxing Fengcheng Trading Co., Ltd.中国34$442.2K其他活植物
DONGXING NORTHBOUND TRADING CO.,LTD中国14$298.0K其他活植物
Shinseishoju Co., Ltd.日本4$136.4K其他活植物、板岩制品
SK Japan Co., Ltd.日本5$125.8K1000cc以上活塞发动机、车身零件
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国8$108.2K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Shenzhen Hualitong Supply Chain Co., Ltd.中国19$45.3K其他活植物、杜鹃花
Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国4$27.6K其他活植物、食用果树苗
Zhanjing Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国5$13.8K其他活植物

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他活植物DONGXING FENGCHENG TRADING CO LTD中国$21.9K
2026-04-26其他活植物DONGXING FENGCHENG TRADING CO LTD中国$21.9K
2026-04-24其他活植物Manyo Business Co., Ltd.日本$37.1K
2026-04-24其他活植物DONGXING NORTHBOUND TRADING CO.,LTD中国$7.1K
2026-04-24其他活植物DONGXING NORTHBOUND TRADING CO.,LTD中国$7.6K
2026-04-24其他活植物Manyo Business Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-24其他活植物DONGXING FENGCHENG TRADING CO LTD中国$26.8K
2026-04-24其他活植物DONGXING NORTHBOUND TRADING CO.,LTD中国$7.6K
2026-04-24其他活植物Manyo Business Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-24其他活植物Manyo Business Co., Ltd.日本$371

相关企业 · 同类产品

Trung Nguyen Mining & Industrial Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →