Toan Thang Gia Dinh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TOàN THắNG GIA ĐịNH
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316721865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ9WUH6 |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | 271B Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOÀN THẮNG GIA ĐỊNH |
| 企业英文名称 | TOAN THANG GIA DINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 271B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931412897 |
| 邮箱 | kt.hoangduchien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 843610 | 饲料制备机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 19 | $747.2K |
| 法国 | 15 | $635.0K |
| 新加坡 | 12 | $267.4K |
| 荷兰 | 2 | $126.0K |
| 英国 | 4 | $55.6K |
| 中国 | 1 | $50.0K |
| 意大利 | 1 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $1.32M | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Nutriad International NV | 比利时 | 9 | $454.3K | 猫狗饲料、氨基树脂 |
| Nutriad Ltd. | 英国 | 4 | $55.6K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Shanghai Mainflo Control Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 饲料制备机、阀门龙头 |
| Nutriad International NV | 意大利 | 1 | $17.1K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Sankyū (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $809 | 咖啡因生物碱、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 法国 | $69.6K |
| 2025-09-04 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 法国 | $84.5K |
| 2025-07-18 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 荷兰 | $63.0K |
| 2025-05-05 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 法国 | $50.7K |
| 2025-04-15 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 法国 | $25.1K |
| 2025-04-12 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 荷兰 | $63.0K |
| 2025-03-31 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 法国 | $35.2K |
| 2025-02-19 | 猫狗饲料 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 法国 | $50.7K |
| 2025-02-06 | 其他酶制剂 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 比利时 | $42.0K |
| 2025-02-06 | 其他酶制剂 | ADISSEO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $27.6K |