HOANG ANH VPP JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NNK QUảNG NINH

29
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702097746
企查查编码QVNHTH7KCG
成立日期2021-09-27
联系地址Tổ 19, Khu 3, Phường Hà Khánh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NNK QUẢNG NINH
企业英文名称NNK QUANG NINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 33 tại dự án Khu dân cư và chung cư cao cấp Việt Hàn t, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84986946846
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
902620压力测量仪
730792螺纹钢制管件
730840钢铁脚手架支柱
400921金属增强橡胶管
400922金属增强橡胶管
730799其他钢铁管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$1.43M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国25$1.26M液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件
GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD古巴1$73.9K滚珠轴承、液压气压阀门
GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国2$60.5K婴儿车、玩具模型
GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO中国2$41.2K其他寝具、针织床品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫橡胶密封件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$425
2026-04-28转向系统零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$276
2026-04-28车用照明信号装置GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-28转向系统零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$276
2026-04-28非泡沫橡胶密封件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$44
2026-04-28车轮零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-28车轮零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-28纺织增强橡胶带GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$19.9K
2026-04-28其他车辆零件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$411
2026-04-28高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$28.5K

相关企业 · 同类产品

HOANG ANH VPP JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →