Ly Minh Button Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Nút Lý Minh
43
进口笔数
99
出口笔数
$676.5K
进口金额
$131.8K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-02-06
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305131374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VCB3RK |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | Lô B4/II, Đường số 2A, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÚT LÝ MINH |
| 企业英文名称 | LY MINH BUTTON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B4/II, Đường số 2A, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837655555 |
| 邮箱 | m-button@hcm.fpt.vn |
| 官网 | m-button.com.vn |
| 传真 | 0837654555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290250 | 苯乙烯 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 320641 | 群青颜料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $612.3K |
| 美国 | 15 | $40.3K |
| 中国 | 2 | $12.1K |
| 意大利 | 5 | $7.9K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $840 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $97.1K |
| 新加坡 | 2 | $11.1K |
| 印度尼西亚 | 6 | $10.7K |
| 斯里兰卡 | 3 | $9.8K |
| 中国台湾 | 15 | $2.6K |
| 中国香港 | 2 | $548 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 17 | $564.0K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| ROYAL LASER SYSTEM CO., LTD | 中国台湾 | 16 | $73.4K | 静止变流器、机床零件 |
| DAVA Ltd. | 美国 | 2 | $16.6K | 油漆颜料 |
| Bonetti S.r.l. | 意大利 | 4 | $8.2K | 油漆颜料、机床零件 |
| Dongyang Kanlon Pearl Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 二氧化钛颜料(<80%)、光泽剂 |
| DONGGUAN QINGXI GUANGYUAN POLISHING MATERIALS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 1 | $3.9K | 荧光增白染料 |
| DAVA Ltd. | 韩国 | 2 | $1.3K | 油漆颜料 |
| DAVA Ltd. | 德国 | 1 | $840 | 荧光增白染料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Summit Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 42 | $64.9K | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 23 | $24.6K | 智能卡、非织造标签 |
| How Yu Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $18.8K | 重型无纺布 |
| DAN LIRIS | 印度尼西亚 | 1 | $8.0K | 彩色棉布100-200克、机织标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| ROYAL LASER SYSTEM CO., LTD | 中国台湾 | 15 | $2.6K | 静止变流器、机床零件 |
| Trumps Trading Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $2.1K | 机织标签、印刷标签 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
| Hanes Choloma S. De R.L. | 印度尼西亚 | 1 | $1.4K | 塑料纽扣 |
| METRO GARMIN | 印度尼西亚 | 4 | $1.3K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他催化制剂 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $612 |
| 2026-03-11 | 苯乙烯 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 天然石磨轮 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-03-11 | 人造蜡 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $162 |
| 2026-03-11 | 天然石磨轮 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-01-27 | 其他着色制剂 | DONGYANG KANLON PEARL MATERIAL CO | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-27 | 荧光增白染料 | DONGGUAN QINGXI GUANGYUAN POLISHING MATERIALS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | ROYAL LASER SYSTEM CO., LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-01-16 | 静止变流器 | ROYAL LASER SYSTEM CO., LTD | 美国 | $210 |
| 2026-01-05 | 苯乙烯 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 塑料纽扣 | TRUMPS TRADING CO LTD | 中国香港 | $198 |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | ROYAL LASER SYSTEM CO., LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | ROYAL LASER SYSTEM CO., LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2025-12-15 | 塑料纽扣 | TRUMPS TRADING CO LTD | 斯里兰卡 | $1.8K |
| 2025-12-02 | 塑料纽扣 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $415 |
| 2025-12-02 | 塑料纽扣 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $85 |
| 2025-12-02 | 塑料纽扣 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $61 |
| 2025-12-02 | 塑料纽扣 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $220 |
| 2025-12-02 | 塑料纽扣 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-02 | 塑料纽扣 | CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | 越南 | $323 |