Mien Nam Equipment Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他建筑石料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Miền Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$26.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312456077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSF3PKY |
| 成立日期 | 2013-09-12 |
| 联系地址 | 79/25/18 Đường Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Miền Nam |
| 企业英文名称 | MIEN NAM EQUIPMENTS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/25/18 Đường Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907511445 |
| 邮箱 | danghoanglong01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $24.8K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sancong Kitchen Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他石制品、花岗岩制品 |
| Foshan Yichuang Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| KING INTERNATIONAL | 印度 | 2 | $1.3K | 不锈钢家用制品、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 不锈钢家用制品 | KING INTERNATIONAL | 印度 | $475 |
| 2025-04-08 | 不锈钢家用制品 | KING INTERNATIONAL | 印度 | $618 |
| 2025-04-08 | 铜制家用器具 | KING INTERNATIONAL | 印度 | $254 |
| 2024-06-18 | 其他建筑石料 | ZHEJIANG SANCONG KITCHEN WARE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-06-18 | 其他建筑石料 | ZHEJIANG SANCONG KITCHEN WARE CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-11-18 | 其他建筑石料 | ZHEJIANG SANCONG KITCHEN WARE CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-18 | 其他建筑石料 | ZHEJIANG SANCONG KITCHEN WARE CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-10-06 | 塑料家用制品 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-17 | 其他木家具 | FOSHAN YICHUANG FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-17 | 其他木家具 | FOSHAN YICHUANG FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |