The Young Generation Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thế Hệ Trẻ
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101924470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHAKM67 |
| 成立日期 | 2006-04-14 |
| 联系地址 | Lô 3, số 33A, ngách 30, ngõ 267, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẾ HỆ TRẺ |
| 企业英文名称 | THE YOUNG GENERATION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, số 33A, ngách 30, ngõ 267, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842438733786 |
| 传真 | 8238629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $611.8K |
| 美国 | 15 | $375.5K |
| 德国 | 5 | $22.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handi Craft Co. | 德国 | 12 | $356.2K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Handi Craft Co. | 中国 | 14 | $333.2K | 塑料家用制品、牙刷 |
| NUBY Asia Pacific Ltd. | 中国 | 7 | $80.5K | 塑料家用制品、修甲套装 |
| Handi-Craft Co. | 中国 | 3 | $73.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| DR. BROWN'S CO LTD | 美国 | 4 | $68.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| CG MOBILE | 中国香港 | 12 | $65.3K | 其他塑料制品、皮革箱包容器 |
| Dr. Brown's Co. | 中国 | 1 | $15.3K | 塑料餐具、牙刷 |
| Niteo Products LLC | 美国 | 1 | $9.7K | 零售清洁粉剂、油漆溶剂 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Talbot S Pharmaceuticals Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 塑料马桶座圈、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 过滤净化器零件 | DR. BROWN'S CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-03-11 | 塑料家用制品 | DR. BROWN'S CO LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 塑料餐具 | DR. BROWN'S CO LTD | 美国 | $7.1K |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | DR. BROWN'S CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-11 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | DR. BROWN'S CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-11 | 塑料餐具 | DR. BROWN'S CO LTD | 美国 | $10.6K |
| 2026-03-11 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | DR. BROWN'S CO LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 塑料家用制品 | DR. BROWN'S CO LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 塑料家用制品 | DR. BROWN'S CO LTD | 美国 | $504 |
| 2026-03-11 | 塑料餐具 | DR. BROWN'S CO LTD | 美国 | $4.5K |