MING HONG TE VIET NAM SCIENCE AND TECHNOLOGY CO., LTD.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT MING HONG TE VIệT NAM
33
进口笔数
72
出口笔数
$192.7K
进口金额
$599.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108816001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HY79QW |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MING HONG TE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MING HONG TE VIET NAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84945555446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $192.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $579.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $105.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $67.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 52 | $526.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $59.1K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| GOLD CABLE VIET NAM CO., LTD. | 1 | $55 | 非玻璃化转印纸、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-03-02 | 其他工业用纺织品 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 皮带输送机 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-02 | 皮带输送机 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-02 | 非木预制建筑 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 非木预制建筑 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 皮带输送机 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | — | $8.6K |
| 2026-04-01 | 非木预制建筑 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-01-28 | 非木预制建筑 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-28 | 皮带输送机 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-01-27 | 皮带输送机 | VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD | — | $2.8K |