MING HONG TE VIET NAM SCIENCE AND TECHNOLOGY CO., LTD.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT MING HONG TE VIệT NAM

33
进口笔数
72
出口笔数
$192.7K
进口金额
$599.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 4 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-01进口 $21.7K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-07进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $36.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $58.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $33.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 4 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-01进口 $21.7K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-07进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $83.9K · 2 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $36.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.7K · 2 笔出口 $58.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.2K · 2 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-12进口 $14.8K · 1 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $33.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108816001
企查查编码QVN4HY79QW
成立日期2019-07-09
联系地址Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MING HONG TE VIỆT NAM
企业英文名称MING HONG TE VIET NAM SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84945555446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
591190其他工业用纺织品
851680电热电阻器
842119其他离心机
842121水净化机械
820790可互换工具
842199过滤净化器零件
842489非农用喷雾器具
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
391740塑料管件
830249贱金属配件
842833皮带输送机
940690非木预制建筑
848180阀门龙头
871680其他车辆
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$192.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$579.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国17$105.5K360度挖掘机、其他塑料制品
Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd.中国11$67.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国5$20.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南52$526.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南10$59.1K其他钢铁制品、塑料管件
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南8$11.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南2$2.9K其他塑料制品、印刷电路
GOLD CABLE VIET NAM CO., LTD.1$55非玻璃化转印纸、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料制品ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$1.0K
2026-04-13其他塑料制品ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$1.0K
2026-04-13其他工业用纺织品ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$150
2026-04-13其他塑料制品ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$1.0K
2026-04-13其他塑料制品ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$1.0K
2026-04-13其他工业用纺织品ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$150
2026-04-12过滤净化器零件ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$810
2026-04-12过滤净化器零件ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$810
2026-03-02其他工业用纺织品ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$100
2026-03-02其他塑料制品ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD中国$3.0K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02皮带输送机VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD越南$8.6K
2026-04-02皮带输送机VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD越南$8.6K
2026-04-02非木预制建筑VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD越南$2.4K
2026-04-02非木预制建筑VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD越南$2.4K
2026-04-01皮带输送机VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD$8.6K
2026-04-01非木预制建筑VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD$2.4K
2026-01-28非木预制建筑VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD越南$2.4K
2026-01-28皮带输送机VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD越南$2.8K
2026-01-28其他塑料包装制品VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD越南$335
2026-01-27皮带输送机VIETNAM LEILI MOTOR CO LTD$2.8K

相关企业 · 同类产品

MING HONG TE VIET NAM SCIENCE AND TECHNOLOGY CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →