Gebrüder Weiss Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEBRUDER WEISS
- 邮箱2,215
- TikTok1
4
进口笔数
35
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
2025-05-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312139374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMW8023 |
| 成立日期 | 2013-01-15 |
| 联系地址 | Phòng 2, lầu 9, HD Tower, Số 25Bis, đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEBRUDER WEISS |
| 企业英文名称 | GEBRUDER WEISS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 9.2, lầu 9, REE Tower, Số 9 đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838225430 |
| 邮箱 | info.vn@weiss-rohlig.net |
| 传真 | +842838225450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 501000 | 501000 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $782 |
| 德国 | 1 | $345 |
| 意大利 | 1 | $325 |
| 新加坡 | 1 | $77 |
| 澳大利亚 | 1 | $73 |
| 奥地利 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Present Perfect Marketing GmbH | 德国 | 1 | $915 | 玩具模型、纸质文具 |
| Jibuda Weishi Wu Liu You Xian Gong Si | 1 | $502 | 纤维纸板手提包 | |
| GEBR DER WEISS GMBH | 德国 | 1 | $130 | 机械密封件、非电气机械零件 |
| Gebrüder Weiss Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $77 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他印刷品 | GEBRUDER WEISS PTE LTD | 新加坡 | $5 |
| 2025-08-05 | 其他印刷品 | GEBRUDER WEISS PTE LTD | 新加坡 | $72 |
| 2023-12-07 | 圆珠笔 | Gebrüder Weiss GmbH | 中国 | $38 |
| 2023-12-07 | 其他塑纺箱盒 | Gebrüder Weiss GmbH | 中国 | $6 |
| 2023-12-07 | 其他木制品 | Gebrüder Weiss GmbH | 中国 | $37 |
| 2023-12-07 | 非玻璃化转印纸 | Gebrüder Weiss GmbH | 奥地利 | $22 |
| 2023-12-07 | 其他纸制文具 | Gebrüder Weiss GmbH | 中国 | $16 |
| 2023-12-06 | 糖果 | Gebrüder Weiss GmbH | 中国 | $11 |
| 2023-07-20 | 纤维纸板手提包 | JIBUDAWEISHIWULIUYOUXIANGONGSI | 中国 | $502 |
| 2023-01-17 | 纸质文具 | PRESENT PERFECT MARKETING GMBH | 意大利 | $325 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 非LED电灯装置 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-05-16 | 非LED电灯装置 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-05-14 | 广播发射设备 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-04-29 | 丝绸 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-04-28 | 非CRT显示器 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-04-28 | 非CRT显示器 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-04-28 | 簇绒人造地毯 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-04-28 | 非CRT显示器 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-04-28 | 非CRT显示器 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-04-27 | 广播发射设备 | Gebrüder Weiss, Inc. | 美国 | $0 |