George Glory (Viet Nam) International Corporation

越南进口商 · 进口 2,014 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế GEORGE GLORY VIệT NAM

2,014
进口笔数
757
出口笔数
$32.29M
进口金额
$41.04M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
130
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.3K · 11 笔出口 $479.4K · 1 笔2023-09进口 $140.4K · 19 笔出口 $744.6K · 8 笔2023-10进口 $600.5K · 18 笔出口 $404.9K · 4 笔2023-11进口 $729.6K · 38 笔出口 $437.4K · 4 笔2023-12进口 $517.6K · 32 笔出口 $1.76M · 33 笔2024-01进口 $845.2K · 38 笔出口 $1.53M · 6 笔2024-02进口 $3.19M · 32 笔出口 $80.3K · 1 笔2024-03进口 $128.2K · 17 笔出口 $323.7K · 4 笔2024-04进口 $986.7K · 57 笔出口 $367.8K · 19 笔2024-05进口 $988.9K · 79 笔出口 $2.70M · 23 笔2024-06进口 $1.21M · 99 笔出口 $1.03M · 13 笔2024-07进口 $792.2K · 77 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-08进口 $583.4K · 67 笔出口 $1.34M · 44 笔2024-09进口 $734.7K · 69 笔出口 $724.9K · 14 笔2024-10进口 $492.3K · 65 笔出口 $523.9K · 27 笔2024-11进口 $473.3K · 61 笔出口 $1.19M · 35 笔2024-12进口 $466.0K · 72 笔出口 $1.48M · 8 笔2025-01进口 $356.5K · 55 笔出口 $1.11M · 25 笔2025-02进口 $1.49M · 68 笔出口 $709.4K · 17 笔2025-03进口 $1.33M · 89 笔出口 $394.2K · 6 笔2025-04进口 $947.7K · 76 笔出口 $1.18M · 28 笔2025-05进口 $771.8K · 73 笔出口 $2.37M · 59 笔2025-06进口 $431.4K · 58 笔出口 $744.6K · 9 笔2025-07进口 $197.2K · 57 笔出口 $1.81M · 24 笔2025-08进口 $595.7K · 53 笔出口 $384.0K · 55 笔2025-09进口 $1.30M · 80 笔出口 $457.4K · 14 笔2025-10进口 $708.7K · 69 笔出口 $1.54M · 45 笔2025-11进口 $810.1K · 73 笔出口 $1.50M · 44 笔2025-12进口 $801.3K · 73 笔出口 $2.20M · 41 笔2026-01进口 $452.4K · 47 笔出口 $1.89M · 33 笔2026-02进口 $138.2K · 11 笔出口 $1.46M · 21 笔2026-03进口 $672.6K · 52 笔出口 $1.49M · 16 笔2026-04进口 $2.86M · 60 笔出口 $1.24M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.3K · 11 笔出口 $479.4K · 1 笔2023-09进口 $140.4K · 19 笔出口 $744.6K · 8 笔2023-10进口 $600.5K · 18 笔出口 $404.9K · 4 笔2023-11进口 $729.6K · 38 笔出口 $437.4K · 4 笔2023-12进口 $517.6K · 32 笔出口 $1.76M · 33 笔2024-01进口 $845.2K · 38 笔出口 $1.53M · 6 笔2024-02进口 $3.19M · 32 笔出口 $80.3K · 1 笔2024-03进口 $128.2K · 17 笔出口 $323.7K · 4 笔2024-04进口 $986.7K · 57 笔出口 $367.8K · 19 笔2024-05进口 $988.9K · 79 笔出口 $2.70M · 23 笔2024-06进口 $1.21M · 99 笔出口 $1.03M · 13 笔2024-07进口 $792.2K · 77 笔出口 $1.14M · 22 笔2024-08进口 $583.4K · 67 笔出口 $1.34M · 44 笔2024-09进口 $734.7K · 69 笔出口 $724.9K · 14 笔2024-10进口 $492.3K · 65 笔出口 $523.9K · 27 笔2024-11进口 $473.3K · 61 笔出口 $1.19M · 35 笔2024-12进口 $466.0K · 72 笔出口 $1.48M · 8 笔2025-01进口 $356.5K · 55 笔出口 $1.11M · 25 笔2025-02进口 $1.49M · 68 笔出口 $709.4K · 17 笔2025-03进口 $1.33M · 89 笔出口 $394.2K · 6 笔2025-04进口 $947.7K · 76 笔出口 $1.18M · 28 笔2025-05进口 $771.8K · 73 笔出口 $2.37M · 59 笔2025-06进口 $431.4K · 58 笔出口 $744.6K · 9 笔2025-07进口 $197.2K · 57 笔出口 $1.81M · 24 笔2025-08进口 $595.7K · 53 笔出口 $384.0K · 55 笔2025-09进口 $1.30M · 80 笔出口 $457.4K · 14 笔2025-10进口 $708.7K · 69 笔出口 $1.54M · 45 笔2025-11进口 $810.1K · 73 笔出口 $1.50M · 44 笔2025-12进口 $801.3K · 73 笔出口 $2.20M · 41 笔2026-01进口 $452.4K · 47 笔出口 $1.89M · 33 笔2026-02进口 $138.2K · 11 笔出口 $1.46M · 21 笔2026-03进口 $672.6K · 52 笔出口 $1.49M · 16 笔2026-04进口 $2.86M · 60 笔出口 $1.24M · 26 笔

工商档案

企业注册号0801277525
企查查编码QVNEE9NKEJ
成立日期2019-01-19
联系地址Lô CN-04, cụm công nghiệp Hồng Phúc - Hưng Long, Xã Hưng Long, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GEORGE GLORY VIỆT NAM
企业英文名称GEORGE GLORY (VIET NAM) INTERNATIONAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN-04, cụm công nghiệp Hồng Phúc - Hưng Long, Xã Hồng Châu, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842258820888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,634.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
590390塑料涂层织物
410799加工牛马皮革
411310山羊加工皮革
411200加工绵羊皮革
830890贱金属扣件
411420漆皮
411390其他动物皮革
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640391其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
410799加工牛马皮革
640590其他鞋靴
411310山羊加工皮革
411200加工绵羊皮革
845320制鞋机械
411420漆皮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,007$13.16M
越南744$10.90M
埃塞俄比亚241$5.94M
印度183$1.36M
巴基斯坦14$241.8K
巴西27$152.8K
意大利7$128.6K
中国台湾29$111.0K
西班牙21$49.4K
中国香港24$45.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国468$22.99M
越南122$12.99M
中国32$2.68M
日本43$1.17M
加拿大20$403.7K
中国香港20$360.2K
沙特阿拉伯22$110.2K
阿联酋6$109.2K
菲律宾4$56.9K
荷兰4$53.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinamode International Joint Stock Co.越南297$10.05M其他皮革鞋、其他纸制品
Golden Island Ltd.中国549$4.58M塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件
George Shoe Ethiopia PLC英国69$3.12M加工绵羊皮革、加工牛马皮革
Quoc Te Vinamode Joint Stock Company中国145$2.32M塑料涂层织物、聚酯机织物
George Shoe Ethiopia PLC埃塞俄比亚127$2.19M加工绵羊皮革、加工牛马皮革
GOLDEN ISLAND LTD中国香港72$1.75M塑料涂层织物、鞋靴零件
Prara Leathers Pvt. Ltd.印度102$878.3K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Quoc Te Vinamode Joint Stock Company埃塞俄比亚39$598.8K山羊加工皮革、加工绵羊皮革
Simona Tanning Inc., Ltd.中国68$567.5K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Fashion Source Trading Co., Ltd.中国50$404.7K加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cole Haan美国379$17.37M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Vinamode International Joint Stock Co.越南121$12.99M加工牛马皮革、山羊加工皮革
Huizhou Tangpu Trading Co., Ltd.中国26$2.64M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Nordstrom, Inc.美国22$1.77M其他塑料制品、其他棉针织服装
Glory Chen International Corp.美国21$1.67M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Cole Haan Japan LLC日本40$1.04M其他皮革鞋、纺织面料鞋
COLE HAAN HONG KONG中国香港12$353.6K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Cole Haan Canada ULC加拿大14$239.1K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Cole Haan International B.V.荷兰12$158.9K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Cole Haan美国18$20.1K皮革箱包、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 2,014)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属扣件GOLDEN ISLAND LTD中国$39
2026-04-29贱金属扣件GOLDEN ISLAND LTD中国$39
2026-04-29贱金属扣件GOLDEN ISLAND LTD中国$51
2026-04-29贱金属扣件GOLDEN ISLAND LTD中国$41
2026-04-29加工牛马皮革SIMONA TANNING INC LTD中国$26.2K
2026-04-29加工牛马皮革SIMONA TANNING INC LTD中国$26.2K
2026-04-29贱金属扣件GOLDEN ISLAND LTD中国$51
2026-04-29橡塑浸渍纱线GOLDEN ISLAND LTD中国$321
2026-04-29贱金属扣件GOLDEN ISLAND LTD中国$1.5K
2026-04-29贱金属扣件GOLDEN ISLAND LTD中国$41

出口(共 757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$30
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$30
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$30
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$20
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$30
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$30
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$30
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$30
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$40
2026-04-28其他皮革鞋COLE HAAN美国$30

相关企业 · 同类产品

George Glory (Viet Nam) International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →