PRIME CORP ORATION CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN ưU VIệT
13
进口笔数
2
出口笔数
$170.0K
进口金额
$200
出口金额
2025-03-17
最近进口
2024-10-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104539935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FEN251 |
| 成立日期 | 2010-03-16 |
| 联系地址 | P 3506 tầng 35 Keangnam Hanoi Landmark 72, khu E6, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ƯU VIỆT |
| 企业英文名称 | PRIME CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng OF04-07, T.4, Tòa VPDA Vinhomes West Point, Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02437877146 |
| 邮箱 | qmyhanh@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391390 | 天然聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $91.8K |
| 中国 | 3 | $78.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIN PRIME CO LTD | 越南 | 10 | $91.8K | 燃料木块、植物饲料原料 |
| SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $78.3K | 铝板/片、金属钩环 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dansuk Metal Materials Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $200 | 天然聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 铝板/片/带 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-03-17 | 铝板/片/带 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-03-17 | 铝板/片/带 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-03-06 | 铝板/片/带 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-11-19 | 铝合金板材 | SHENZHEN BRIMETAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-05-30 | 植物饲料原料 | VIN PRIME CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2024-03-19 | 植物饲料原料 | VIN PRIME CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-03-18 | 猫狗饲料 | VIN PRIME CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-03-08 | 植物饲料原料 | VIN PRIME CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-02-27 | 植物饲料原料 | VIN PRIME CO LTD | 越南 | $17.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 天然聚合物 | DANSUK METAL MATERIALS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2024-08-21 | 天然聚合物 | DANSUK METAL MATERIALS CO LTD | 韩国 | $100 |