Vnetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Kỹ THUậT VNETIC
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901105431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP91UPG |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | Số 15A, Khu nhà phố Vịnh Đảo 2, Khu đô thị thương mại và du lịch Văn Giang (Ecopark), Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT VNETIC |
| 企业英文名称 | VNETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15A, Khu nhà phố Vịnh Đảo 2, Khu đô thị thương mại và du lịch Văn Giang (Ecopark), Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84353690513 |
| 邮箱 | vneticvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.52M |
| 日本 | 1 | $407.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.78M | 塑料涂层壁纸、自粘塑料片 |
| GRG BANKING EQUIPMENT (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $94.0K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| SHENZHEN WINFREID TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $54.7K | 8472机器零件 |
| FUJIAN DEHUA HENGBO CERAMICS CO., LTD | 中国 | 3 | $484 | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 日本 | $203.8K |
| 2026-04-09 | 灌装封口机 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 日本 | $203.8K |
| 2026-03-10 | 8472机器零件 | SHENZHEN WINFREID TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-03-10 | 8472机器零件 | SHENZHEN WINFREID TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $52 |
| 2026-03-10 | 8472机器零件 | SHENZHEN WINFREID TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-10 | 8472机器零件 | SHENZHEN WINFREID TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-09 | 非瓷质陶瓷制品 | FUJIAN DEHUA HENGBO CERAMICS CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-09 | 非瓷质陶瓷制品 | FUJIAN DEHUA HENGBO CERAMICS CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁家用品 | FUJIAN DEHUA HENGBO CERAMICS CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-06 | 其他瓷制品 | FUJIAN DEHUA HENGBO CERAMICS CO., LTD | 中国 | $181 |