Vnetic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Kỹ THUậT VNETIC

26
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $871.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $871.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $441 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $407.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $124.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $871.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $441 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $407.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $124.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901105431
企查查编码QVNYP91UPG
成立日期2021-07-26
联系地址Số 15A, Khu nhà phố Vịnh Đảo 2, Khu đô thị thương mại và du lịch Văn Giang (Ecopark), Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT VNETIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15A, Khu nhà phố Vịnh Đảo 2, Khu đô thị thương mại và du lịch Văn Giang (Ecopark), Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+84353690513
邮箱vneticvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392610塑料文具
691110瓷餐具
841370其他离心泵
841950工业热交换器
842230灌装封口机
842833皮带输送机
847982混合机
732690其他钢铁制品
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$1.74M
日本1$407.6K
葡萄牙2$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国19$2.00M塑料涂层壁纸、自粘塑料片
GRG INTERNATIONAL美国1$94.0K8472机器零件、其他办公设备
SHENZHEN WINFREID TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$54.7K8472机器零件
Securecom Solutions Pte. Ltd.新加坡2$3.3K信号装置零件、电力控制板
FUJIAN DEHUA HENGBO CERAMICS CO., LTD中国3$484瓷餐具、非瓷质陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16塑料文具Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-16其他塑料制品Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-16其他塑料制品Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-16轴承座Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$177
2026-06-16滚珠轴承Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$58
2026-06-16非泡沫橡胶密封件Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$27
2026-06-16皮带输送机Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$2.2K
2026-06-16其他钢铁制品Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$626
2026-06-16其他塑料制品Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$737
2026-06-16其他塑料制品Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国$2.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vnetic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →