3K Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 3K
131
进口笔数
0
出口笔数
$4.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109077064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4SBGM2 |
| 成立日期 | 2020-01-30 |
| 联系地址 | Nhà Số 4, Tổ 4, Đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 3K |
| 企业英文名称 | 3K IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Số 4, Tổ 5, Đường Đỗ Mười, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84912809189 |
| 邮箱 | congtybaokhanh1@gmail.com |
| 官网 | hangtotbaokhanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 131 | $4.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Food Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $3.09M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Bada N Haecho Fishery Corp | 韩国 | 33 | $604.5K | 食用海藻、其他加工水果 |
| FISHING CORP K FOOD CO., LTD. | 韩国 | 6 | $290.5K | 其他加工水果 |
| Migawon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $63.4K | 制备面食、未煮意面 |
| Boryung Seafood | 韩国 | 3 | $58.9K | 其他加工水果、汤料制品 |
| Hanaro International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.7K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Korean Ginseng Prod Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $209 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 食用海藻 | Bada N Haecho Fishery Corp | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | FISHING CORP K FOOD CO., LTD. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | FISHING CORP K FOOD CO., LTD. | 韩国 | $56.7K |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | FISHING CORP K FOOD CO., LTD. | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | FISHING CORP K FOOD CO., LTD. | 韩国 | $620 |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | FISHING CORP K FOOD CO., LTD. | 韩国 | $620 |
| 2026-04-02 | 其他加工水果 | FISHING CORP K FOOD CO., LTD. | 韩国 | $56.7K |
| 2026-04-02 | 食用海藻 | Bada N Haecho Fishery Corp | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-12 | 其他加工水果 | FISHING CORP K FOOD CO., LTD. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-03-12 | 其他加工水果 | FISHING CORP K FOOD CO., LTD. | 韩国 | $9.5K |