Thai Thuan Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 冷冻甜玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI THUậN BìNH
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$4.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304204559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5MVEW6 |
| 成立日期 | 2006-02-21 |
| 联系地址 | 108/1/37 Nguyễn Văn Khối, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI THUẬN BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI THUAN BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108/1/37 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838801506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030552 | 干制鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 64 | $2.52M |
| 越南 | 35 | $1.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 64 | $2.52M | 其他冷冻蔬菜、未煮意面 |
| Sunny Seafood P. | 越南 | 35 | $1.77M | 其他冷冻蔬菜、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 高淀粉木薯 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 冷冻甜玉米 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻甜玉米 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 冷冻蔬菜混合物 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 高淀粉薯蓣 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 冷冻甜玉米 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻蔬菜 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻甜玉米 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 加工植物枝叶 | Sunny Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.7K |