VTTEK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 钢铆钉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VTTEK

89
进口笔数
4
出口笔数
$212.9K
进口金额
$42.1K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-23
最近出口
63
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $767 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.0K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $269 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $767 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.0K · 6 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502416448
企查查编码QVN5XM46TB
成立日期2020-01-20
联系地址278 Nguyễn Văn Linh, Phường Phước Nguyên, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VTTEK
企业英文名称VTTEK CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址278 Nguyễn Văn Linh, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731823钢铆钉
842199过滤净化器零件
382000防冻制剂
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
381010金属表面酸洗制剂
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
731823钢铆钉
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国28$94.8K
新加坡1$20.8K
丹麦3$20.5K
加拿大6$13.9K
意大利3$9.9K
荷兰3$9.8K
挪威3$7.8K
德国7$6.8K
波兰1$6.1K
日本3$5.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士3$41.0K
沙特阿拉伯1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valco GmbH德国3$23.6K过滤净化器零件、不锈钢管件
Boeing Distribution Services Inc.德国4$17.8K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Advanced Air Tool Co., Inc.美国3$17.0K可互换工具、可互换钻具
Proline Performance LLC美国5$16.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd.美国3$8.4K其他塑料制品、8486机器零件
Steuler KCH GmbH德国2$3.1K高铝耐火砖、其他多硫化物
Spectro UV LLC美国2$2.7K光学辐射仪器、分析仪器
VITTA CORP美国4$2.5K镍粉片、金属表面酸洗制剂
ISO Oerlikon AG瑞士3$1.2K镍合金条杆、防冻制剂
E-Square Alliance Private Ltd.印度4$818机床零件、其他金属锁

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
General Electric (Switzerland) GmbH德国3$41.0K燃气轮机零件、机械密封件
GE ENERGY MANUFACTURING TECHNOLOGY SECOND INDUSTRIAL CITY沙特阿拉伯1$1.1K其他丙烯酸聚合物

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27防冻制剂ISO Oerlikon AG意大利$485
2026-07-27电力控制板Hatenboer Water B.V.荷兰$399
2026-07-21放电灯管镇流器B PLUS L TECHNOLOGIES INC中国$278
2026-07-14喷雾机零件Jato Dusenbau AG瑞士$1.0K
2026-07-10塑料灯具零件Glamox Pte. Ltd.挪威$614
2026-07-03金属表面酸洗制剂VITTA CORP美国$213
2026-06-22防冻制剂ISO Oerlikon AG意大利$301
2026-06-17矿物制品CTG CARBON TEAM GERMANY GMBH德国$126
2026-06-17矿物制品CTG CARBON TEAM GERMANY GMBH德国$137
2026-06-16手工工具零件Chee Fatt Co., Pte. Ltd.美国$159

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他丙烯酸聚合物GE ENERGY MANUFACTURING TECHNOLOGY SECOND INDUSTRIAL CITY沙特阿拉伯$1.1K
2025-01-02钢铆钉General Electric (Switzerland) GmbH瑞士$20.4K
2023-05-11钢铆钉General Electric (Switzerland) GmbH瑞士$10.3K
2023-04-06钢铆钉General Electric (Switzerland) GmbH瑞士$10.2K

相关企业 · 同类产品

VTTEK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →