VTTEK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 钢铆钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTTEK
78
进口笔数
3
出口笔数
$206.3K
进口金额
$41.0K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-01-02
最近出口
57
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502416448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XM46TB |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | 278 Nguyễn Văn Linh, Phường Phước Nguyên, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTTEK |
| 企业英文名称 | VTTEK CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 278 Nguyễn Văn Linh, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731823 | 钢铆钉 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731823 | 钢铆钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $94.5K |
| 新加坡 | 1 | $20.8K |
| 丹麦 | 3 | $20.5K |
| 加拿大 | 5 | $11.0K |
| 荷兰 | 2 | $9.4K |
| 意大利 | 1 | $9.1K |
| 挪威 | 2 | $7.2K |
| 德国 | 6 | $6.5K |
| 波兰 | 1 | $6.1K |
| 日本 | 3 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 3 | $41.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valco GmbH | 德国 | 3 | $23.6K | 过滤净化器零件 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 德国 | 4 | $17.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Advanced Air Tool Co., Inc. | 美国 | 3 | $17.0K | 可互换工具、可互换钻具 |
| Proline Performance LLC | 美国 | 4 | $13.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.2K | 其他塑料制品、8486机器零件 |
| Steuler KCH GmbH | 德国 | 2 | $3.1K | 高铝耐火砖、水泥添加剂 |
| Spectro UV LLC | 美国 | 2 | $2.7K | 便携式电灯、紫外线红外线灯 |
| VITTA CORP | 美国 | 3 | $2.3K | 镍粉片、金属表面酸洗制剂 |
| Thomas C. Wilson LLC | 美国 | 2 | $1.7K | 其他手工工具、扫帚刷子 |
| E-Square Alliance Private Ltd. | 印度 | 4 | $818 | 机床零件、其他金属锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric (Switzerland) GmbH | 德国 | 3 | $41.0K | 燃气轮机零件、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他测量仪器 | ZHANNA HOFFMANN | 德国 | $914 |
| 2026-02-26 | 其他测量仪器 | ZHANNA HOFFMANN | 德国 | $914 |
| 2025-12-19 | 便携式电灯 | SPECTRO UV LLC | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 高铝耐火砖 | STEULER KCH GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | E-SQUARE ALLIANCE PRIVATE LTD | 印度 | $76 |
| 2025-09-23 | 机床零件 | E-SQUARE ALLIANCE PRIVATE LTD | 印度 | $76 |
| 2025-08-12 | 防冻制剂 | ISO OERLIKON AG | 瑞士 | $450 |
| 2025-07-29 | 液压气压阀门 | FU YI PLASTIC PALLET CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | KINEQUIP INC | 加拿大 | $24 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | KINEQUIP INC | 加拿大 | $21 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 钢铆钉 | GENERAL ELECTRIC (SWITZERLAND) GMBH | 瑞士 | $20.4K |
| 2023-05-11 | 钢铆钉 | GENERAL ELECTRIC (SWITZERLAND) GMBH | 瑞士 | $10.3K |
| 2023-04-06 | 钢铆钉 | GENERAL ELECTRIC (SWITZERLAND) GMBH | 瑞士 | $10.2K |