Hai Ha International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Hải Hà
250
进口笔数
0
出口笔数
$5.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106769356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACBVKW0 |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Lô V6A-12 khu nhà ở Văn Phú, KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô V6A-12 khu nhà ở Văn Phú, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462842628 |
| 邮箱 | saleonline@haihaint.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,730.3899亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960840 | 活动铅笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 250 | $5.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Nala Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.36M | 拉链零件、绘图仪器 |
| Guangdong Chenqi Stationery Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $635.5K | 圆珠笔、其他化学制剂 |
| Fujian Newborn Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $482.4K | 带套铅笔蜡笔、绘画粉笔 |
| Zhejiang Hongye Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $447.2K | 带套铅笔蜡笔、绘画粉笔 |
| Anhui Tuqiang Stationery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $305.1K | 1kg以下胶粘剂、非泡沫橡胶橡皮 |
| Yiwu Handa Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $290.3K | 毡尖笔、塑料纺织箱盒 |
| Ningbo Kaisheng Stationery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $270.5K | 其他办公设备、金属办公文具 |
| Yiwu Wenyuan Stationery Co., Ltd. | 中国 | 20 | $195.3K | 塑料文具、塑纺容器 |
| Jiangyin Merry International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $165.8K | 纸质文具、未印刷标签 |
| Wenzhou Lantu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $163.6K | 活动铅笔、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 金属办公文具 | NINGBO KAISHENG STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $3.3K |