DONG TIEN NUBER ONE CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Số 1 ĐồNG TIếN
20
进口笔数
1
出口笔数
$264.1K
进口金额
$80.3K
出口金额
2025-07-18
最近进口
2024-03-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107508364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM03UX9 |
| 成立日期 | 2016-07-18 |
| 联系地址 | Số 27 ngách 63/125 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỐ 1 ĐỒNG TIẾN |
| 企业英文名称 | DONG TIEN NUBER ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 ngách 63/125 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968236666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846120 | 刨插机床 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846120 | 刨插机床 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $166.3K |
| 韩国 | 6 | $90.3K |
| 德国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $80.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIZHOU SHANHE TRADING CO LTD | 中国 | 10 | $117.1K | 岩石钻具、气动直线发动机 |
| Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | 6 | $90.3K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| WMT CNC INDUSTRIAL CO. LTD | 中国 | 1 | $35.4K | 卧式非数控车床、数控卧式车床 |
| ZHEJIANG PULANKA ROCK TOOLS CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.7K | 岩石钻具、金属陶瓷钻具 |
| HERRENKNECHT AG | 德国 | 1 | $7.5K | 阀门龙头、土方机械零件 |
| TAIZHOU GAOXIONG PLASTIC CO | 俄罗斯 | 1 | $128 | 静止变流器、其他塑料管材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | 1 | $80.3K | 硫酸、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $2.7K |
| 2026-02-23 | 钻探机械零件 | Jiseong Equipment & Trade | 韩国 | $11.9K |
| 2025-07-18 | 钻探机械零件 | JISEONG EQUIPMENT & TRADE | 韩国 | $14.4K |
| 2025-06-24 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-05-27 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-11-14 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO LTD | 中国 | $873 |
| 2024-11-14 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-11-14 | 钻探机械零件 | TAIZHOU SHANHE TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-21 | 钻探机械零件 | JISEONG EQUIPMENT & TRADE | 韩国 | $3.3K |
| 2024-10-08 | 岩石钻具 | TAIZHOU GAOXIONG PLASTIC CO | 中国 | $128 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 电动滑轮提升机 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2024-03-12 | 非数控钻床 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $2.3K |
| 2024-03-12 | 刨插机床 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $6.1K |
| 2024-03-12 | 非自动电弧焊机 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $213 |
| 2024-03-12 | 非数控金属剪机 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $32.2K |
| 2024-03-12 | 非数控金属冲孔机 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $7.0K |
| 2024-03-12 | 非自动电弧焊机 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $882 |
| 2024-03-12 | 其他金属车床 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $29.1K |
| 2024-03-12 | 其他气泵 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $970 |
| 2024-03-12 | 非数控钻床 | CAVICO LAO MINING CO LTD | 老挝 | $420 |