Matai (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,321 笔 · 主营 聚烯烃绳缆

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Matai (Việt Nam)

4,321
进口笔数
3,488
出口笔数
$250.61M
进口金额
$78.25M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
154
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $223.8K · 13 笔出口 $170.0K · 9 笔2023-11进口 $659.9K · 64 笔出口 $1.98M · 95 笔2023-12进口 $1.18M · 91 笔出口 $1.76M · 84 笔2024-01进口 $1.50M · 99 笔出口 $2.05M · 106 笔2024-02进口 $599.5K · 43 笔出口 $1.04M · 57 笔2024-03进口 $1.26M · 100 笔出口 $1.99M · 107 笔2024-04进口 $877.5K · 94 笔出口 $1.31M · 73 笔2024-05进口 $1.22M · 116 笔出口 $2.02M · 97 笔2024-06进口 $935.3K · 80 笔出口 $1.97M · 85 笔2024-07进口 $1.06M · 92 笔出口 $1.62M · 84 笔2024-08进口 $1.34M · 97 笔出口 $1.91M · 94 笔2024-09进口 $1.12M · 119 笔出口 $1.79M · 83 笔2024-10进口 $1.47M · 155 笔出口 $2.21M · 89 笔2024-11进口 $941.5K · 111 笔出口 $2.15M · 99 笔2024-12进口 $1.03M · 132 笔出口 $1.80M · 88 笔2025-01进口 $1.05M · 99 笔出口 $1.60M · 75 笔2025-02进口 $1.04M · 113 笔出口 $1.49M · 80 笔2025-03进口 $1.50M · 126 笔出口 $1.91M · 94 笔2025-04进口 $1.14M · 110 笔出口 $1.92M · 95 笔2025-05进口 $1.53M · 136 笔出口 $1.92M · 102 笔2025-06进口 $827.9K · 112 笔出口 $1.76M · 78 笔2025-07进口 $1.64M · 140 笔出口 $2.25M · 103 笔2025-08进口 $1.28M · 133 笔出口 $2.05M · 86 笔2025-09进口 $1.60M · 147 笔出口 $2.08M · 86 笔2025-10进口 $1.70M · 120 笔出口 $2.44M · 98 笔2025-11进口 $1.10M · 118 笔出口 $2.25M · 97 笔2025-12进口 $1.24M · 113 笔出口 $1.63M · 60 笔2026-01进口 $33.06M · 108 笔出口 $1.74M · 62 笔2026-02进口 $712.7K · 64 笔出口 $1.24M · 46 笔2026-03进口 $985.0K · 85 笔出口 $2.10M · 74 笔2026-04进口 $2.52M · 92 笔出口 $1.61M · 58 笔2026-05进口 $2.00M · 80 笔出口 $1.52M · 59 笔2026-06进口 $2.43M · 106 笔出口 $2.27M · 74 笔2026-07进口 $1.96M · 94 笔出口 $1.71M · 54 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $223.8K · 13 笔出口 $170.0K · 9 笔2023-11进口 $659.9K · 64 笔出口 $1.98M · 95 笔2023-12进口 $1.18M · 91 笔出口 $1.76M · 84 笔2024-01进口 $1.50M · 99 笔出口 $2.05M · 106 笔2024-02进口 $599.5K · 43 笔出口 $1.04M · 57 笔2024-03进口 $1.26M · 100 笔出口 $1.99M · 107 笔2024-04进口 $877.5K · 94 笔出口 $1.31M · 73 笔2024-05进口 $1.22M · 116 笔出口 $2.02M · 97 笔2024-06进口 $935.3K · 80 笔出口 $1.97M · 85 笔2024-07进口 $1.06M · 92 笔出口 $1.62M · 84 笔2024-08进口 $1.34M · 97 笔出口 $1.91M · 94 笔2024-09进口 $1.12M · 119 笔出口 $1.79M · 83 笔2024-10进口 $1.47M · 155 笔出口 $2.21M · 89 笔2024-11进口 $941.5K · 111 笔出口 $2.15M · 99 笔2024-12进口 $1.03M · 132 笔出口 $1.80M · 88 笔2025-01进口 $1.05M · 99 笔出口 $1.60M · 75 笔2025-02进口 $1.04M · 113 笔出口 $1.49M · 80 笔2025-03进口 $1.50M · 126 笔出口 $1.91M · 94 笔2025-04进口 $1.14M · 110 笔出口 $1.92M · 95 笔2025-05进口 $1.53M · 136 笔出口 $1.92M · 102 笔2025-06进口 $827.9K · 112 笔出口 $1.76M · 78 笔2025-07进口 $1.64M · 140 笔出口 $2.25M · 103 笔2025-08进口 $1.28M · 133 笔出口 $2.05M · 86 笔2025-09进口 $1.60M · 147 笔出口 $2.08M · 86 笔2025-10进口 $1.70M · 120 笔出口 $2.44M · 98 笔2025-11进口 $1.10M · 118 笔出口 $2.25M · 97 笔2025-12进口 $1.24M · 113 笔出口 $1.63M · 60 笔2026-01进口 $33.06M · 108 笔出口 $1.74M · 62 笔2026-02进口 $712.7K · 64 笔出口 $1.24M · 46 笔2026-03进口 $985.0K · 85 笔出口 $2.10M · 74 笔2026-04进口 $2.52M · 92 笔出口 $1.61M · 58 笔2026-05进口 $2.00M · 80 笔出口 $1.52M · 59 笔2026-06进口 $2.43M · 106 笔出口 $2.27M · 74 笔2026-07进口 $1.96M · 94 笔出口 $1.71M · 54 笔

工商档案

企业注册号0300784676
企查查编码QVN2TN2EV9
成立日期1995-05-22
联系地址Khu A, Lô N, số 47b-49-51-53-55 và lô số 48b-50-52-54-56, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MATAI (VIỆT NAM)
企业英文名称MATAI (VIỆT NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô N, số 47b-49-51-53-55 và lô số 48b-50-52-54-56, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Dịch vụ mua hàng hóa trong nước và nước ngoài để bán tại nước thứ ba Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842837701773
邮箱mvc@matai.com.vn
传真+842837701775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本870.48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
540754印花聚酯布
540720合成机织布
630790其他纺织制品
560741聚烯烃捆扎绳
390110低密度聚乙烯
392010乙烯聚合物塑料
390210聚丙烯聚合物
540761聚酯长丝织物
540412聚丙烯单丝

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
391590其他塑料废料
390210聚丙烯聚合物
391190其他多硫化物
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
540110合成纤维缝纫线
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,549$225.32M
沙特阿拉伯122$9.72M
新加坡78$4.27M
日本266$3.52M
泰国104$2.52M
韩国25$1.95M
马来西亚20$1.26M
中国84$1.01M
美国28$604.5K
印度36$159.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,705$59.20M
越南1,240$4.70M
泰国141$3.34M
新加坡125$3.00M
中国94$2.80M
韩国47$1.82M
印度尼西亚33$1.36M
马来西亚45$1.14M
斯里兰卡18$544.4K
中国台湾28$282.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Matai Co., Ltd.越南163$3.34M自粘塑料片、未印刷标签
A Chau Plastics Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南101$3.16M低密度聚乙烯、焊接用焊剂
Polymer Asia Technology Producing Trading Co., Ltd.越南97$2.77M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Tung Vinh Trading & Produce Co., Ltd.越南942$2.74M印花聚酯布、聚烯烃绳缆
Kien Thanh Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南499$2.10M合成机织布、其他纺织制品
KIENTHANH CO.,LTD越南496$2.05M其他纺织制品、人造纺织袋
SIAM BROTHERS VIETNAM CO., LTD.越南141$1.28M聚烯烃绳缆
Siam Brothers Vietnam Service & Trading Co., Ltd.越南140$1.25M聚烯烃绳缆、其他绳缆
Minh Hung Industrial Co., Ltd.越南93$965.9K其他纺织制品、乙烯聚合物硬管
Minh Dat Production Design Trading Services Co., Ltd.越南126$659.5K非乙烯塑料袋、聚丙烯塑料

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Matai Co., Ltd.越南2,097$68.70M人造纺织袋、合成纤维织物
Nihon Matai Co., Ltd.中国94$2.80M人造纺织袋、聚乙烯袋
Vedan Vietnam Enterprise Corp., Ltd.越南174$1.10M纸制包装容器、人造纺织袋
RIKEN VIET NAM CO., LTD越南83$953.7K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
Tung Vinh Trading & Produce Co., Ltd.越南241$858.3K聚丙烯聚合物、其他多硫化物
Minh Dat Production Design Trading Services Co., Ltd.越南89$390.4K聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
Tien Phat Production Commercial Services Environmental Co., Ltd.越南73$65.0K铝废料、钢铁废料
Tien Phat Environmental Production, Trading and Service Co., Ltd.越南61$56.4K钢铁废料、铝废料
Huy Thuan Trading and Production Co., Ltd.越南128$41.2K其他塑料废料、PVC废碎料
Huy Thuan Trading Production Co., Ltd.越南125$40.3K其他塑料废料、PVC废碎料

近期贸易明细

进口(共 4,321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷标签Minh Dat Production Design Trading Services Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-31印刷标签Minh Dat Production Design Trading Services Co., Ltd.越南$506
2026-07-30其他纺织制品KIEN THANH CO LTD越南$9.0K
2026-07-30聚烯烃绳缆Tung Vinh Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30聚烯烃绳缆Tung Vinh Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$990
2026-07-30聚烯烃绳缆Tung Vinh Trading & Produce Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30其他纺织制品Kien Thanh Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南$9.0K
2026-07-30聚烯烃捆扎绳Tung Vinh Trading & Produce Co., Ltd.越南$800
2026-07-30其他纺织制品Kien Thanh Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南$150
2026-07-30合成机织布Matai Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国$19.8K

出口(共 3,488)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造纺织袋Nihon Matai Co., Ltd.日本$11.0K
2026-07-31其他塑料制品Nihon Matai Co., Ltd.日本$360
2026-07-31人造纺织袋Nihon Matai Co., Ltd.日本$4.5K
2026-07-31人造纺织袋Nihon Matai Co., Ltd.日本$27.5K
2026-07-31人造纺织袋Nihon Matai Co., Ltd.日本$27.0K
2026-07-31人造纺织袋Nihon Matai Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-31人造纺织袋Nihon Matai Co., Ltd.日本$18.0K
2026-07-29聚丙烯塑料Minh Dat Production Design Trading Services Co., Ltd.越南$173
2026-07-29人造纺织袋Nihon Matai Co., Ltd.日本$55.4K
2026-07-29聚丙烯塑料Minh Dat Production Design Trading Services Co., Ltd.越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Matai (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →