Matai (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,556 笔 · 主营 人造纺织袋

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Matai (Việt Nam)

2,087
进口笔数
2,556
出口笔数
$137.10M
进口金额
$69.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
134
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $517.4K · 27 笔出口 $746.5K · 27 笔2023-09进口 $612.3K · 38 笔出口 $1.73M · 63 笔2023-10进口 $851.1K · 40 笔出口 $1.66M · 66 笔2023-11进口 $486.2K · 26 笔出口 $1.93M · 78 笔2023-12进口 $1.01M · 52 笔出口 $1.69M · 63 笔2024-01进口 $1.27M · 48 笔出口 $1.98M · 84 笔2024-02进口 $472.5K · 23 笔出口 $965.0K · 42 笔2024-03进口 $995.0K · 45 笔出口 $1.92M · 82 笔2024-04进口 $679.6K · 40 笔出口 $1.26M · 56 笔2024-05进口 $977.2K · 53 笔出口 $1.96M · 74 笔2024-06进口 $712.2K · 35 笔出口 $1.90M · 68 笔2024-07进口 $750.5K · 45 笔出口 $1.56M · 63 笔2024-08进口 $1.01M · 51 笔出口 $1.82M · 74 笔2024-09进口 $888.5K · 64 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-10进口 $1.14M · 76 笔出口 $2.14M · 71 笔2024-11进口 $696.4K · 50 笔出口 $2.03M · 74 笔2024-12进口 $791.2K · 59 笔出口 $1.70M · 66 笔2025-01进口 $745.9K · 48 笔出口 $1.54M · 57 笔2025-02进口 $770.4K · 54 笔出口 $1.40M · 57 笔2025-03进口 $1.28M · 68 笔出口 $1.83M · 69 笔2025-04进口 $896.1K · 56 笔出口 $1.85M · 73 笔2025-05进口 $1.22M · 66 笔出口 $1.80M · 76 笔2025-06进口 $584.6K · 52 笔出口 $1.70M · 59 笔2025-07进口 $1.27M · 73 笔出口 $2.11M · 75 笔2025-08进口 $847.0K · 64 笔出口 $1.92M · 60 笔2025-09进口 $1.24M · 84 笔出口 $2.01M · 71 笔2025-10进口 $1.32M · 78 笔出口 $2.25M · 79 笔2025-11进口 $815.8K · 67 笔出口 $2.07M · 75 笔2025-12进口 $817.2K · 64 笔出口 $1.55M · 52 笔2026-01进口 $32.84M · 79 笔出口 $1.64M · 52 笔2026-02进口 $541.7K · 42 笔出口 $1.16M · 36 笔2026-03进口 $731.9K · 59 笔出口 $2.01M · 62 笔2026-04进口 $1.91M · 64 笔出口 $1.32M · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $517.4K · 27 笔出口 $746.5K · 27 笔2023-09进口 $612.3K · 38 笔出口 $1.73M · 63 笔2023-10进口 $851.1K · 40 笔出口 $1.66M · 66 笔2023-11进口 $486.2K · 26 笔出口 $1.93M · 78 笔2023-12进口 $1.01M · 52 笔出口 $1.69M · 63 笔2024-01进口 $1.27M · 48 笔出口 $1.98M · 84 笔2024-02进口 $472.5K · 23 笔出口 $965.0K · 42 笔2024-03进口 $995.0K · 45 笔出口 $1.92M · 82 笔2024-04进口 $679.6K · 40 笔出口 $1.26M · 56 笔2024-05进口 $977.2K · 53 笔出口 $1.96M · 74 笔2024-06进口 $712.2K · 35 笔出口 $1.90M · 68 笔2024-07进口 $750.5K · 45 笔出口 $1.56M · 63 笔2024-08进口 $1.01M · 51 笔出口 $1.82M · 74 笔2024-09进口 $888.5K · 64 笔出口 $1.72M · 66 笔2024-10进口 $1.14M · 76 笔出口 $2.14M · 71 笔2024-11进口 $696.4K · 50 笔出口 $2.03M · 74 笔2024-12进口 $791.2K · 59 笔出口 $1.70M · 66 笔2025-01进口 $745.9K · 48 笔出口 $1.54M · 57 笔2025-02进口 $770.4K · 54 笔出口 $1.40M · 57 笔2025-03进口 $1.28M · 68 笔出口 $1.83M · 69 笔2025-04进口 $896.1K · 56 笔出口 $1.85M · 73 笔2025-05进口 $1.22M · 66 笔出口 $1.80M · 76 笔2025-06进口 $584.6K · 52 笔出口 $1.70M · 59 笔2025-07进口 $1.27M · 73 笔出口 $2.11M · 75 笔2025-08进口 $847.0K · 64 笔出口 $1.92M · 60 笔2025-09进口 $1.24M · 84 笔出口 $2.01M · 71 笔2025-10进口 $1.32M · 78 笔出口 $2.25M · 79 笔2025-11进口 $815.8K · 67 笔出口 $2.07M · 75 笔2025-12进口 $817.2K · 64 笔出口 $1.55M · 52 笔2026-01进口 $32.84M · 79 笔出口 $1.64M · 52 笔2026-02进口 $541.7K · 42 笔出口 $1.16M · 36 笔2026-03进口 $731.9K · 59 笔出口 $2.01M · 62 笔2026-04进口 $1.91M · 64 笔出口 $1.32M · 49 笔

工商档案

企业注册号0300784676
企查查编码QVN2TN2EV9
成立日期1995-05-22
联系地址Khu A, Lô N, số 47b-49-51-53-55 và lô số 48b-50-52-54-56, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MATAI (VIỆT NAM)
企业英文名称MATAI (VIỆT NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Dịch vụ mua hàng hóa trong nước và nước ngoài để bán tại nước thứ ba Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842837701773
邮箱mvc@matai.com.vn
传真+842837701775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本870.48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
630790其他纺织制品
390110低密度聚乙烯
540720合成机织布
390210聚丙烯聚合物
560741聚烯烃捆扎绳
540412聚丙烯单丝
392010乙烯聚合物塑料
391721乙烯聚合物硬管
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋
391590其他塑料废料
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
540720合成机织布
630533PP/PE编织袋
391732塑料管
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,388$114.68M
沙特阿拉伯113$8.98M
新加坡69$3.75M
日本246$3.38M
泰国96$2.34M
韩国24$1.84M
马来西亚17$1.07M
中国73$562.5K
阿曼2$135.1K
印度29$129.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,564$54.03M
泰国141$3.34M
新加坡125$3.00M
中国94$2.80M
韩国47$1.82M
越南472$1.73M
印度尼西亚31$1.19M
马来西亚31$761.9K
斯里兰卡11$307.8K
中国台湾28$282.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 134)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡76$5.99M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡51$4.06M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡53$3.25M丙烯共聚物、丙烯酸
Nihon Matai Co., Ltd.越南153$3.23M自粘塑料片、未印刷标签
A Chau Plastics Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南97$3.07M低密度聚乙烯、焊接用焊剂
Kien Thanh Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南467$1.82M合成机织布、其他纺织制品
SIAM BROTHERS VIETNAM CO., LTD.越南136$1.21M聚烯烃绳缆
Minh Hung Industrial Co., Ltd.越南93$965.9K其他纺织制品、乙烯聚合物硬管
FIBC Vietnam Co., Ltd.越南91$931.6K人造纺织袋、其他纺织制品
Tung Vinh Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南57$602.5K印花聚酯布、聚烯烃绳缆

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Matai Co., Ltd.越南1,956$63.54M人造纺织袋、合成纤维织物
Nihon Matai Co., Ltd.中国94$2.80M人造纺织袋、聚乙烯袋
Nihon Matai Co., Ltd.印度尼西亚29$1.19M人造纺织袋
Vedan Vietnam Enterprise Corp., Ltd.越南80$486.6K纸制包装容器、人造纺织袋
Riken Vietnam Co., Ltd.越南41$462.5K人造纺织袋、其他塑料包装制品
Tohoku Chemical Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南25$201.3K其他液化石油气、改性油脂
Hiep Long Trading and Construction Services Joint Stock Company越南45$66.9K其他塑料废料
Tien Phat Environmental Production, Trading and Service Co., Ltd.越南61$56.4K钢铁废料、铝废料
Huy Thuan Trading and Production Co., Ltd.越南128$41.2K其他塑料废料
Tien Phat Environment Production-Trading-Service Co., Ltd.越南16$11.9K其他塑料废料、其他钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 2,087)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28低密度聚乙烯CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU越南$8.7K
2026-04-28低密度聚乙烯CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU越南$4.2K
2026-04-28低密度聚乙烯CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU越南$4.6K
2026-04-28低密度聚乙烯CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU越南$4.6K
2026-04-28低密度聚乙烯CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU越南$4.2K
2026-04-28低密度聚乙烯CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU越南$8.7K
2026-04-24聚丙烯塑料MINH DAT PRODUCTION DESIGN TRADING SERVICES CO LTD越南$715
2026-04-24非轻质石油Nhat Huy Trading Service Co., Ltd.德国$55
2026-04-24液体过滤机械CTY TNHH DICH VU THUONG MAI NHAT HUY日本$219
2026-04-24低密度聚乙烯SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD新加坡$37.3K

出口(共 2,556)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$10.4K
2026-04-24人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$9.3K
2026-04-24人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$26.6K
2026-04-24人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$28.2K
2026-04-23人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$32.7K
2026-04-23人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$45.1K
2026-04-23人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$12.8K
2026-04-23人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$26.7K
2026-04-23人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$40
2026-04-23人造纺织袋NIHON MATAI CO LTD日本$16.7K

相关企业 · 同类产品

Matai (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →