Matai (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,556 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Matai (Việt Nam)
2,087
进口笔数
2,556
出口笔数
$137.10M
进口金额
$69.34M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
134
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300784676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TN2EV9 |
| 成立日期 | 1995-05-22 |
| 联系地址 | Khu A, Lô N, số 47b-49-51-53-55 và lô số 48b-50-52-54-56, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MATAI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MATAI (VIỆT NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ mua hàng hóa trong nước và nước ngoài để bán tại nước thứ ba Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842837701773 |
| 邮箱 | mvc@matai.com.vn |
| 传真 | +842837701775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 870.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 540412 | 聚丙烯单丝 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,388 | $114.68M |
| 沙特阿拉伯 | 113 | $8.98M |
| 新加坡 | 69 | $3.75M |
| 日本 | 246 | $3.38M |
| 泰国 | 96 | $2.34M |
| 韩国 | 24 | $1.84M |
| 马来西亚 | 17 | $1.07M |
| 中国 | 73 | $562.5K |
| 阿曼 | 2 | $135.1K |
| 印度 | 29 | $129.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,564 | $54.03M |
| 泰国 | 141 | $3.34M |
| 新加坡 | 125 | $3.00M |
| 中国 | 94 | $2.80M |
| 韩国 | 47 | $1.82M |
| 越南 | 472 | $1.73M |
| 印度尼西亚 | 31 | $1.19M |
| 马来西亚 | 31 | $761.9K |
| 斯里兰卡 | 11 | $307.8K |
| 中国台湾 | 28 | $282.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 134)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $5.99M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $4.06M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $3.25M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Nihon Matai Co., Ltd. | 越南 | 153 | $3.23M | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| A Chau Plastics Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 97 | $3.07M | 低密度聚乙烯、焊接用焊剂 |
| Kien Thanh Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 467 | $1.82M | 合成机织布、其他纺织制品 |
| SIAM BROTHERS VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 136 | $1.21M | 聚烯烃绳缆 |
| Minh Hung Industrial Co., Ltd. | 越南 | 93 | $965.9K | 其他纺织制品、乙烯聚合物硬管 |
| FIBC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $931.6K | 人造纺织袋、其他纺织制品 |
| Tung Vinh Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 57 | $602.5K | 印花聚酯布、聚烯烃绳缆 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Matai Co., Ltd. | 越南 | 1,956 | $63.54M | 人造纺织袋、合成纤维织物 |
| Nihon Matai Co., Ltd. | 中国 | 94 | $2.80M | 人造纺织袋、聚乙烯袋 |
| Nihon Matai Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 29 | $1.19M | 人造纺织袋 |
| Vedan Vietnam Enterprise Corp., Ltd. | 越南 | 80 | $486.6K | 纸制包装容器、人造纺织袋 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $462.5K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
| Tohoku Chemical Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $201.3K | 其他液化石油气、改性油脂 |
| Hiep Long Trading and Construction Services Joint Stock Company | 越南 | 45 | $66.9K | 其他塑料废料 |
| Tien Phat Environmental Production, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 61 | $56.4K | 钢铁废料、铝废料 |
| Huy Thuan Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 128 | $41.2K | 其他塑料废料 |
| Tien Phat Environment Production-Trading-Service Co., Ltd. | 越南 | 16 | $11.9K | 其他塑料废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 2,087)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH SX TM CN NHUA A CHAU | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯塑料 | MINH DAT PRODUCTION DESIGN TRADING SERVICES CO LTD | 越南 | $715 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | Nhat Huy Trading Service Co., Ltd. | 德国 | $55 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | CTY TNHH DICH VU THUONG MAI NHAT HUY | 日本 | $219 |
| 2026-04-24 | 低密度聚乙烯 | SUMITOMO CORP ORATION ASIA & OCEANIA PTE LTD | 新加坡 | $37.3K |
出口(共 2,556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-24 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $26.6K |
| 2026-04-24 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $28.2K |
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $32.7K |
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $45.1K |
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $26.7K |
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $40 |
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | NIHON MATAI CO LTD | 日本 | $16.7K |