Ruixing Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ RUIXING VIệT NAM
120
进口笔数
66
出口笔数
$4.87M
进口金额
$6.95M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-24
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703113267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKJ1KN8 |
| 成立日期 | 2023-03-10 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A-18A24-CN-B, Lô A_18_CN, Đường NX5, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ RUIXING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUIXING TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A-18A24-CN-B, Lô A_18_CN, Đường NX5, khu công nghiệp Bàu Bàng, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 00966618031 |
| 邮箱 | z.yuan@rx-cn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 172.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $4.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $2.93M |
| 越南 | 20 | $628.1K |
| 中国香港 | 1 | $84.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Ruibao Ruixing Carburetor Co., Ltd. | 中国 | 77 | $3.69M | 阀门零件、非螺纹钢销 |
| Zhejiang Ruixing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $883.5K | 收割机零件、阀门零件 |
| RUIXING CARBURETOR MANUFACTURING CO LTD ZHEJIANG | 中国 | 2 | $225.2K | 其他硬塑料管、自粘塑料片 |
| Wenzhou Ruibao Ruixing Carburetor Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $37.5K | 阀门零件 |
| Zhejiang Ruixing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.1K | 收割机零件 |
| TTIVN MANUFACTURING - CN TAI KCN DAU GIAY (MST: 3702696344-001) | 越南 | 1 | $10.7K | 收割机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENERAC POWER SYSTEMS INC | 美国 | 44 | $6.22M | 火花点火发电机组、工业热交换器 |
| MPV SP | 中国澳门 | 9 | $341.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MPV SP | 越南 | 9 | $176.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TTIVN MFG - CNDG (MST: 3702696344-001) | 越南 | 2 | $110.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| GENERAC POWER SYSTEMS INC | 中国香港 | 1 | $84.7K | 其他铝制品、火花点火发动机零件 |
| Wenzhou Ruibao Ruixing Carburetor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 非螺纹钢销、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Zhejiang Ruixing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.3K |
| 2026-06-25 | 阀门零件 | Zhejiang Ruixing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-06-20 | 阀门龙头 | Zhejiang Ruixing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-20 | 阀门龙头 | Zhejiang Ruixing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-20 | 阀门零件 | Zhejiang Ruixing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2026-06-15 | 阀门零件 | Wenzhou Ruibao Ruixing Carburetor Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-15 | 37.5瓦以下电机 | Wenzhou Ruibao Ruixing Carburetor Co., Ltd. | 中国 | $60.4K |
| 2026-06-15 | 阀门零件 | Wenzhou Ruibao Ruixing Carburetor Co., Ltd. | 中国 | $31.6K |
| 2026-06-15 | 其他石棉制品 | Wenzhou Ruibao Ruixing Carburetor Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-15 | 阀门龙头 | Wenzhou Ruibao Ruixing Carburetor Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 火花点火发动机零件 | GENERAC POWER SYSTEMS INC | — | $226.7K |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | GENERAC POWER SYSTEMS INC | — | $185.1K |
| 2026-06-11 | 火花点火发动机零件 | GENERAC POWER SYSTEMS INC | — | $226.7K |
| 2026-06-11 | 阀门龙头 | GENERAC POWER SYSTEMS INC | — | $185.1K |
| 2026-06-04 | 火花点火发动机零件 | GENERAC POWER SYSTEMS INC | — | $226.7K |
| 2026-06-02 | 火花点火发动机零件 | GENERAC POWER SYSTEMS INC | — | $227.4K |
| 2026-06-02 | 阀门龙头 | GENERAC POWER SYSTEMS INC | — | $185.1K |
| 2026-05-28 | 收割机零件 | MPV SP | 越南 | $98 |
| 2026-05-21 | 阀门龙头 | GENERAC POWER SYSTEMS INC | — | $185.1K |
| 2026-05-21 | 收割机零件 | MPV SP | 越南 | $10.1K |