TRONG DAT CAT QUE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他小麦及混合麦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRọNG ĐạT CáT QUế
4
进口笔数
0
出口笔数
$635.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109958513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT05Y39K |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Số 6, Ngách 104/9, đường Cát Quế, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỌNG ĐẠT CÁT QUẾ |
| 企业英文名称 | TRONG DAT CAT QUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngách 104/9, đường Cát Quế, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84988016689 |
| 邮箱 | ndhuong2408@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 2 | $434.9K |
| 加拿大 | 1 | $140.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $59.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASA Swiss AG | 乌克兰 | 1 | $294.1K | 其他小麦及混合麦、硬粒小麦(非种用) |
| Shafter Commodities Inc. | 加拿大 | 1 | $140.9K | 其他小麦及混合麦、脱荚干豌豆 |
| Alpha Smart Agro LLC | 乌克兰 | 1 | $140.8K | 其他小麦及混合麦、其他玉米 |
| Agracom Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $59.4K | 其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他小麦及混合麦 | ASA SWISS AG | 乌克兰 | $147.1K |
| 2026-04-06 | 其他小麦及混合麦 | ASA SWISS AG | 乌克兰 | $147.1K |
| 2026-03-16 | 其他小麦及混合麦 | SHAFER COMMODITIES INC | 加拿大 | $140.9K |
| 2026-03-04 | 其他小麦及混合麦 | AGRACOM PTY LTD | 澳大利亚 | $59.4K |
| 2026-01-05 | 其他小麦及混合麦 | Alpha Smart Agro LLC | 乌克兰 | $140.8K |