Gia Hung Gift Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quà Tặng Gia Hưng
86
进口笔数
4
出口笔数
$2.21M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2023-10-27
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105147673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JS3PM5 |
| 成立日期 | 2011-01-29 |
| 联系地址 | Số nhà 18/106/640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÀ TẶNG GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG GIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18/106/640, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02432004497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660199 | 其他伞类 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960830 | 钢笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $2.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.22M | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 31 | $673.0K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $218.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Baoding Huangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $19.5K | 其他寝具、其他钢铁结构体 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| XIE PING | 中国 | 1 | $990 | 非针织围巾 |
| Wang Mingtao | 中国 | 1 | $400 | 其他纸制品 |
| Dinghao Crystal Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $357 | 其他玻璃制品 |
| Xiangrun Intelligent Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $240 | 塑料装饰品、其他纸制文具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 玩具模型 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-26 | 玩具模型 | GUANGXI TIANYU TRADING CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-09 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-09 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-30 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-30 | 贱金属扣件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-03-30 | 玩具模型 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 真空瓶及零件 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 钢笔 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-10-27 | 圆珠笔 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $222 |
| 2023-10-27 | 钢笔 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-10-27 | 其他伞类 | BOVIET SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $618 |
| 2023-10-26 | 钢笔 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $128 |
| 2023-10-26 | 圆珠笔 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $222 |
| 2023-10-26 | 钢笔 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $128 |
| 2023-10-26 | 其他伞类 | CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT NANG LUONG MAT TROI BOVIET | 越南 | $618 |
| 2023-06-02 | 真空瓶及零件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $990 |
| 2023-06-02 | 真空瓶及零件 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |