2899 Construction Consulting & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XâY DựNG Và THươNG MạI 2899
5
进口笔数
0
出口笔数
$106.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700595959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W9VQPN |
| 成立日期 | 2011-01-05 |
| 联系地址 | Đường Trịnh Tú, Khu Quảng Trường 2, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 2899 |
| 企业英文名称 | 2899 CONSTRUCTION CONSULTING AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trịnh Tú, Khu Quảng Trường 2, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842293511368 |
| 邮箱 | 2899tnc@gmail.com |
| 传真 | 0303511368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $106.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $106.9K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-24 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-06-24 | 30厘米以上梭织机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-06-02 | 无缝钢管 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-27 | 其他功能机器 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-27 | 30厘米以上梭织机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2025-05-19 | 橡塑挤出机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-19 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-12 | 工业干燥机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-05-12 | 无缝钢管 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |