PHONG LIEN JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phong Liên
28
进口笔数
0
出口笔数
$617.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102196062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48R2N08 |
| 成立日期 | 2007-03-26 |
| 联系地址 | Số 5, phố Yên Bái II, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG LIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, phố Yên Bái II, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84947512882 |
| 邮箱 | banhangonline@phonglien.com |
| 传真 | +842439763014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854520 | 碳刷 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $617.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG TITAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 5 | $170.3K | 带马达手动工具、非电动链锯 |
| ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 7 | $133.6K | 带马达手动工具、其他农用机械 |
| HONG LIANG ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | 2 | $129.8K | 链锯刀片、非轻质石油 |
| JIANGSU DONGCHENG M & E TOOLS CO LTD | 中国 | 11 | $94.8K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| SHANDONG RUITAI GARDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $59.6K | 其他割草机、非旋转式割草机 |
| ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 1 | $28.3K | 其他割草机、收割机零件 | |
| THAI SENG TRADING CO., LTD. | 日本 | 1 | $550 | 其他手工工具、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他割草机 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 其他割草机 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-10-29 | 其他割草机 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-29 | 其他割草机 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-10-29 | 其他割草机 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-10-29 | 收割机零件 | ZHEJIANG YOCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |