Goodtime Rubber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 其他橡胶内胎

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Cao Su Thời ích

487
进口笔数
847
出口笔数
$14.89M
进口金额
$26.42M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
58
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $213.0K · 6 笔2023-09进口 $107.6K · 7 笔出口 $402.5K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $566.3K · 18 笔2023-11进口 $52.3K · 4 笔出口 $245.1K · 7 笔2023-12进口 $38.3K · 5 笔出口 $138.9K · 4 笔2024-01进口 $247.7K · 8 笔出口 $481.8K · 18 笔2024-02进口 $98.6K · 6 笔出口 $198.7K · 6 笔2024-03进口 $528.9K · 15 笔出口 $421.1K · 10 笔2024-04进口 $787.3K · 23 笔出口 $430.9K · 18 笔2024-05进口 $633.8K · 20 笔出口 $874.4K · 26 笔2024-06进口 $351.0K · 12 笔出口 $671.9K · 17 笔2024-07进口 $320.0K · 9 笔出口 $1.02M · 30 笔2024-08进口 $325.6K · 9 笔出口 $1.20M · 40 笔2024-09进口 $230.9K · 11 笔出口 $767.8K · 38 笔2024-10进口 $195.9K · 10 笔出口 $793.6K · 20 笔2024-11进口 $642.6K · 20 笔出口 $836.2K · 31 笔2024-12进口 $318.1K · 14 笔出口 $1.19M · 40 笔2025-01进口 $244.2K · 9 笔出口 $604.5K · 21 笔2025-02进口 $526.1K · 20 笔出口 $365.6K · 12 笔2025-03进口 $454.8K · 15 笔出口 $535.8K · 34 笔2025-04进口 $251.4K · 11 笔出口 $716.9K · 20 笔2025-05进口 $325.5K · 16 笔出口 $969.7K · 28 笔2025-06进口 $342.1K · 15 笔出口 $491.7K · 16 笔2025-07进口 $237.9K · 10 笔出口 $671.1K · 22 笔2025-08进口 $425.2K · 17 笔出口 $625.6K · 18 笔2025-09进口 $291.2K · 12 笔出口 $445.2K · 15 笔2025-10进口 $295.0K · 12 笔出口 $751.4K · 27 笔2025-11进口 $263.8K · 12 笔出口 $399.0K · 11 笔2025-12进口 $412.1K · 18 笔出口 $804.4K · 23 笔2026-01进口 $402.2K · 17 笔出口 $538.8K · 17 笔2026-02进口 $180.9K · 6 笔出口 $443.0K · 13 笔2026-03进口 $360.1K · 12 笔出口 $447.5K · 12 笔2026-04进口 $1.51M · 28 笔出口 $610.0K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $213.0K · 6 笔2023-09进口 $107.6K · 7 笔出口 $402.5K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $566.3K · 18 笔2023-11进口 $52.3K · 4 笔出口 $245.1K · 7 笔2023-12进口 $38.3K · 5 笔出口 $138.9K · 4 笔2024-01进口 $247.7K · 8 笔出口 $481.8K · 18 笔2024-02进口 $98.6K · 6 笔出口 $198.7K · 6 笔2024-03进口 $528.9K · 15 笔出口 $421.1K · 10 笔2024-04进口 $787.3K · 23 笔出口 $430.9K · 18 笔2024-05进口 $633.8K · 20 笔出口 $874.4K · 26 笔2024-06进口 $351.0K · 12 笔出口 $671.9K · 17 笔2024-07进口 $320.0K · 9 笔出口 $1.02M · 30 笔2024-08进口 $325.6K · 9 笔出口 $1.20M · 40 笔2024-09进口 $230.9K · 11 笔出口 $767.8K · 38 笔2024-10进口 $195.9K · 10 笔出口 $793.6K · 20 笔2024-11进口 $642.6K · 20 笔出口 $836.2K · 31 笔2024-12进口 $318.1K · 14 笔出口 $1.19M · 40 笔2025-01进口 $244.2K · 9 笔出口 $604.5K · 21 笔2025-02进口 $526.1K · 20 笔出口 $365.6K · 12 笔2025-03进口 $454.8K · 15 笔出口 $535.8K · 34 笔2025-04进口 $251.4K · 11 笔出口 $716.9K · 20 笔2025-05进口 $325.5K · 16 笔出口 $969.7K · 28 笔2025-06进口 $342.1K · 15 笔出口 $491.7K · 16 笔2025-07进口 $237.9K · 10 笔出口 $671.1K · 22 笔2025-08进口 $425.2K · 17 笔出口 $625.6K · 18 笔2025-09进口 $291.2K · 12 笔出口 $445.2K · 15 笔2025-10进口 $295.0K · 12 笔出口 $751.4K · 27 笔2025-11进口 $263.8K · 12 笔出口 $399.0K · 11 笔2025-12进口 $412.1K · 18 笔出口 $804.4K · 23 笔2026-01进口 $402.2K · 17 笔出口 $538.8K · 17 笔2026-02进口 $180.9K · 6 笔出口 $443.0K · 13 笔2026-03进口 $360.1K · 12 笔出口 $447.5K · 12 笔2026-04进口 $1.51M · 28 笔出口 $610.0K · 23 笔

工商档案

企业注册号3900310391
企查查编码QVNH265XGR
成立日期2000-12-27
联系地址Đường số 12, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO SU THỜI ÍCH
企业英文名称GOODTIME RUBBER CO., LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 12, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842837553524
邮箱hcm@mail.goodtimegroup.com.tw
传真+842837558199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,804.696亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400280混合橡胶
280300碳制品
848180阀门龙头
283650碳酸钙
400122技术分类天然橡胶
391190其他多硫化物
281700锌氧化物
391110石油树脂
293420苯并噻唑化合物
271290含油石蜡

出口

HS 编码产品
401390其他橡胶内胎
401180工业充气轮胎
401190轻型商用车轮胎
401170农用充气轮胎
401140摩托车充气轮胎
401310车辆内胎
401120公交卡车轮胎
401320自行车内胎
401290其他橡胶轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国297$7.71M
俄罗斯49$2.64M
中国台湾81$1.34M
印度尼西亚29$1.20M
科特迪瓦9$450.6K
伊朗7$315.8K
马来西亚5$210.0K
印度11$176.2K
韩国5$170.1K
新加坡3$161.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国120$3.69M
中国台湾102$3.67M
法国88$3.58M
荷兰81$2.78M
德国49$1.82M
柬埔寨50$1.30M
意大利23$1.13M
波兰25$925.5K
丹麦20$798.6K
西班牙20$696.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magic Kingdom International Corp中国67$2.53M阀门龙头、碳制品
Shandong Wanmiaolin International Trading Co., Ltd.中国45$995.9K苯并噻唑化合物、碳制品
Gao Mi Autowonder International Trading Co., Ltd.中国25$849.9K阀门龙头、阀门零件
Dragonsun Globe Co., Ltd.俄罗斯17$759.4K碳制品、混合橡胶
Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd.中国15$697.7K聚丙烯聚合物、丁二烯橡胶
KINGS TIRE CO LTD中国台湾40$637.1K阀门龙头、碳酸钙
Rutian Industrial Co., Ltd.中国23$476.8K阀门龙头、非螺纹垫圈
Jiangsu Rebo New Material Technology Co., Ltd.中国26$405.2K石油树脂、人造蜡
MAGIC KINGDOM INTERNATIONAL CORP中国台湾17$256.8K锌氧化物、其他多硫化物
PEI LONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾16$115.0K碳酸钙、高岭土

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Excel Tire & Wheel Corp.美国31$1.71M其他橡胶内胎、车辆内胎
Dragon Right Enterprise Ltd.美国82$1.65M非泡沫橡胶密封件、其他橡胶内胎
Kramp Group B.V.荷兰44$1.52M其他车辆零件、其他橡胶带
Kings PGO Co. Ltd.中国台湾42$1.41M摩托车充气轮胎、农用充气轮胎
Gamma International Group Corp.中国台湾34$1.41M摩托车充气轮胎、农用充气轮胎
Protempo B.V.荷兰31$1.07M其他橡胶内胎、工业充气轮胎
Gamma International Group Corp法国23$793.2K其他橡胶内胎、工业充气轮胎
Gamma International Group Corp德国21$741.1K其他橡胶内胎、工业充气轮胎
Neill Enterprises Ltd.新西兰25$418.0K其他橡胶内胎、轻型商用车轮胎
Rodamundo S.A.哥斯达黎加38$35.3K火花点火发动机零件、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27碳制品SUZHOU BEST COLORS CHEMICAL CO LTD中国$25.6K
2026-04-27碳制品SUZHOU BEST COLORS CHEMICAL CO LTD中国$25.6K
2026-04-24金属直锯条KINGS TIRE CO LTD白俄罗斯$532
2026-04-24阀门龙头KINGS TIRE CO LTD中国台湾$394
2026-04-24陶瓷磨轮KINGS TIRE CO LTD中国台湾$105
2026-04-24金属直锯条KINGS TIRE CO LTD中国台湾$338
2026-04-24阀门龙头KINGS TIRE CO LTD中国台湾$394
2026-04-24减压阀KINGS TIRE CO LTD日本$1.7K
2026-04-24苯并噻唑化合物SHANDONG WANMIAOLIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.5K
2026-04-24阀门龙头KINGS TIRE CO LTD中国台湾$634

出口(共 847)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29摩托车充气轮胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$957
2026-04-29摩托车充气轮胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$576
2026-04-29工业充气轮胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$174
2026-04-29农用充气轮胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$622
2026-04-29农用充气轮胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$993
2026-04-29摩托车充气轮胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$299
2026-04-29摩托车充气轮胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$1.1K
2026-04-29摩托车充气轮胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$1.8K
2026-04-29摩托车充气轮胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$287
2026-04-29其他橡胶内胎Kings PGO Co. Ltd.中国台湾$824

相关企业 · 同类产品

Goodtime Rubber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →