Goodtime Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 957 笔 · 主营 其他橡胶内胎
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Cao Su Thời ích
536
进口笔数
957
出口笔数
$16.53M
进口金额
$28.36M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-08-05
最近出口
62
供应商数
151
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900310391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH265XGR |
| 成立日期 | 2000-12-27 |
| 联系地址 | Đường số 12, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU THỜI ÍCH |
| 企业英文名称 | GOODTIME RUBBER CO., LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 12, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842837553524 |
| 邮箱 | hcm@mail.goodtimegroup.com.tw |
| 传真 | +842837558199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,804.696亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 280300 | 碳制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 319 | $8.33M |
| 俄罗斯 | 53 | $3.04M |
| 印度尼西亚 | 37 | $1.51M |
| 中国台湾 | 91 | $1.49M |
| 科特迪瓦 | 9 | $450.6K |
| 伊朗 | 7 | $315.8K |
| 印度 | 16 | $283.8K |
| 马来西亚 | 6 | $258.6K |
| 韩国 | 5 | $170.1K |
| 新加坡 | 3 | $161.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 169 | $4.04M |
| 中国台湾 | 111 | $3.99M |
| 法国 | 93 | $3.83M |
| 荷兰 | 83 | $2.85M |
| 德国 | 50 | $1.87M |
| 柬埔寨 | 56 | $1.44M |
| 意大利 | 24 | $1.17M |
| 波兰 | 27 | $1.07M |
| 丹麦 | 22 | $884.5K |
| 西班牙 | 22 | $752.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magic Kingdom International Corp | 中国 | 67 | $2.53M | 阀门龙头、碳制品 |
| Shandong Wanmiaolin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.06M | 苯并噻唑化合物、碳制品 |
| Gao Mi Autowonder International Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.02M | 阀门龙头、阀门零件 |
| KINGS TIRE CO LTD | 中国台湾 | 50 | $786.3K | 阀门龙头、碳酸钙 |
| Dragonsun Globe Co., Ltd. | 俄罗斯 | 17 | $759.4K | 碳制品、再生橡胶 |
| Rutian Industrial Co., Ltd. | 中国 | 23 | $476.8K | 阀门龙头、非螺纹垫圈 |
| Suzhou Best Colors Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $466.7K | 碳制品 |
| Jiangsu Rebo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $450.4K | 石油树脂、人造蜡 |
| MAGIC KINGDOM INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 17 | $256.8K | 锌氧化物、其他多硫化物 |
| PEI LONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 17 | $119.2K | 碳酸钙、高岭土 |
下游采购商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Right Enterprise Ltd. | 越南 | 98 | $1.92M | 非泡沫橡胶密封件、其他橡胶内胎 |
| Kings PGO Co. Ltd. | 中国台湾 | 51 | $1.73M | 摩托车充气轮胎、农用充气轮胎 |
| EXCEL TIRE & WHEEL CORP. | 美国 | 66 | $1.71M | 其他橡胶内胎、轻型商用车轮胎 |
| Kramp Group B.V. | 荷兰 | 46 | $1.61M | 其他车辆零件、其他橡胶带 |
| Gamma International Group Corp. | 中国台湾 | 34 | $1.41M | 摩托车充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Protempo B.V. | 荷兰 | 33 | $1.14M | 其他橡胶内胎、工业充气轮胎 |
| Gamma International Group Corp | 法国 | 23 | $793.2K | 其他橡胶内胎、工业充气轮胎 |
| NEILL ENTERPRISES LIMITED | 新西兰 | 25 | $418.0K | 其他橡胶内胎、轻型商用车轮胎 |
| Borneo Technical Co. (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $96.4K | 铅酸启动电池、摩托车充气轮胎 |
| Rodamundo S.A. | 哥斯达黎加 | 38 | $35.3K | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 含油石蜡 | Jiangsu Rebo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-28 | 其他多硫化物 | Jiangsu Rebo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-07-28 | 其他多硫化物 | Jiangsu Rebo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-28 | 橡胶促进剂 | Jiangsu Rebo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 石油树脂 | Jiangsu Rebo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-21 | 混合橡胶 | Jiangyin Zihao Machinery Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | $103.3K |
| 2026-07-10 | 再生橡胶 | J.F.D. Enterprise Ltd. | 印度 | $26.7K |
| 2026-07-10 | 再生橡胶 | J.F.D. Enterprise Ltd. | 印度 | $26.7K |
| 2026-07-10 | 碳酸钙 | KINGS TIRE CO LTD | 中国台湾 | $17.9K |
| 2026-07-10 | 技术分类天然橡胶 | KAUO JEI GLOBAL CO., LTD | 马来西亚 | $48.6K |
出口(共 957)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-05 | 其他橡胶内胎 | EXCEL TIRE & WHEEL CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 工业充气轮胎 | BRIXIUS TRADING A/S | 丹麦 | $484 |
| 2026-07-31 | 工业充气轮胎 | BRIXIUS TRADING A/S | 丹麦 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他橡胶内胎 | BRIXIUS TRADING A/S | 丹麦 | $543 |
| 2026-07-31 | 工业充气轮胎 | BRIXIUS TRADING A/S | 丹麦 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 工业充气轮胎 | BRIXIUS TRADING A/S | 丹麦 | $7.3K |
| 2026-07-31 | 其他橡胶内胎 | BRIXIUS TRADING A/S | 丹麦 | $470 |
| 2026-07-31 | 其他橡胶内胎 | BRIXIUS TRADING A/S | 丹麦 | $224 |
| 2026-07-31 | 其他橡胶内胎 | BRIXIUS TRADING A/S | 丹麦 | $378 |
| 2026-07-31 | 其他橡胶内胎 | BRIXIUS TRADING A/S | 丹麦 | $491 |