Vietnam Logistics Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LOGISTICS VIệT NAM
11
进口笔数
160
出口笔数
$91.0K
进口金额
$4.16M
出口金额
2023-04-19
最近进口
2023-05-08
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4800907154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Q4SV0F |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | Xóm Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Logistics Việt Nam |
| 企业英文名称 | VIETNAM LOGISTICS IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng(Hết hiệu lưc), Cao Bằng |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0973552214 |
| 邮箱 | maithiminhtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820130 | 手工工具 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 091011 | 整姜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $91.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $4.06M |
| 越南 | 6 | $106.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.9K | LED灯具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Pinyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.27M | 整粒胡椒、整姜 |
| Fujian Gutian Huademei Food of Mushroom Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.06M | 其他鲜果、整粒胡椒 |
| Jingxi Shengli Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $337.6K | 整粒胡椒、整姜 |
| Lushi Yichengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $284.6K | 热带木薄板、高淀粉木薯 |
| Longzhou County Jieshun Planting & Raising Professional Cooperative | 中国 | 2 | $108.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hubei Pinyuan Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $94.9K | 整粒胡椒、整姜 |
| Fujian Gutian Huademei Food of Mushroom Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 整粒胡椒、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-19 | 防水鞋 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $579 |
| 2023-04-19 | 纺织面料鞋 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $261 |
| 2023-04-19 | 便携喷雾器 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $417 |
| 2023-04-19 | 农用砍伐工具 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $152 |
| 2023-04-19 | 非合成纤维防水布 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $130 |
| 2023-04-19 | 瓶清洁干燥机 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $139 |
| 2023-04-19 | 饲料制备机 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $417 |
| 2023-04-19 | 手工磨刀石 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $44 |
| 2023-04-19 | 合成纤维绳 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $113 |
| 2023-04-19 | 农用砍伐工具 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $313 |
出口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 干辣椒 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $57.0K |
| 2023-05-08 | 干辣椒 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $51.8K |
| 2023-04-18 | 其他鲜果 | HUBEI PINYUAN FOOD CO., LTD | 中国 | $15.5K |
| 2023-04-13 | 未碾磨香料籽 | HUBEI PINYUAN FOOD CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-04-10 | 整粒胡椒 | HUBEI PINYUAN FOOD CO., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-04-09 | 带壳椰子 | HUBEI PINYUAN FOOD CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-04-09 | 整粒胡椒 | HUBEI PINYUAN FOOD CO., LTD | 中国 | $24.2K |
| 2023-04-09 | 整粒胡椒 | HUBEI PINYUAN FOOD CO., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-04-05 | 整粒胡椒 | HUBEI PINYUAN FOOD CO., LTD | 中国 | $60.0K |
| 2023-04-03 | 整粒胡椒 | HUBEI PINYUAN FOOD CO., LTD | 中国 | $30.0K |